achalandé

tính từ
  1. lắm hàng hóa
    • Magasin diversement achalandé
      cửa hàng nhiều mặt hàng
  2. (từ , nghĩa ) đắt khách

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "achalandé"

achalandé
Le magasin est très achalandé avec des produits variés.