acharné

Học thuật
Thân thiện
acharné

Un étudiant acharné travaille tard dans la bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Miệt mài, say mê, hăng hái: Chỉ sự tập trung nhiệt huyết cao độ vào một công việc, mục tiêu hoặc hành động nào đó.
    • Kiên trì, dai dẳng, bám riết: Chỉ sự bền bỉ, không từ bỏ, thường trong một cuộc đấu tranh, kháng cự hoặc theo đuổi lâu dài.
    • Kịch liệt, ác liệt: Chỉ tính chất dữ dội, quyết liệt của một cuộc chiến, tranh chấp hoặc cạnh tranh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un travail acharné est nécessaire pour réussir. (Một công việc miệt màicần thiết để thành công.)
    • Il est un lecteur acharné. (Anh ấymột độc giả say mê.)
    • La défense acharnée de la ville a duré des mois. (Cuộc phòng thủ kiên trì của thành phố đã kéo dài hàng tháng.)
    • Ils ont mené un combat acharné pour la première place. (Họ đã tiến hành một cuộc chiến đấu kịch liệt cho vị trí đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'acharner sur/contre quelqu'un/quelque chose": Tấn công, chỉ trích hoặc theo đuổi ai đó/cái gì một cách dai dẳng không khoan nhượng.
    • La presse s'acharne sur le politicien. (Báo chí bám riết chỉ trích chính trị gia đó.)
  • "Acharné à + infinitif": Miệt mài, say sưa làm việc gì.
    • Elle est acharnée à prouver sa théorie. ( ấy miệt mài chứng minh học thuyết của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Acharner (verbe): Làm cho trở nên hung dữ, kích động (thường dùngthể phản thân "s'acharner").
  • Acharnement (nom masculin): Sự hăng say, sự kiên trì dai dẳng, sự quyết liệt.
    • Il a travaillé avec acharnement. (Anh ấy đã làm việc với một sự hăng say dai dẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Opiniâtre: Ngoan cố, bền bỉ.
  • Tenace: Dai dẳng, bền bỉ.
  • Déterminé: Quyết tâm.
  • Féroce: Dữ dội, ác liệt (về cuộc chiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâytính từ. Hành động tương ứng thườngcụm động từ "s'acharner à/contre/sur".)

Thành ngữ liên quan
  • "Un ennemi acharné": Một kẻ thù không đội trời chung, một kẻ thù dai dẳng.
  • "Une lutte acharnée": Một cuộc đấu tranh không khoan nhượng, một cuộc vật lộn quyết liệt.
acharné

Un étudiant acharné travaille tard dans la bibliothèque.

tính từ
  1. miệt mài, say mê
    • Acharné à l'étude
      miệt mài học tập
    • Les soldats acharnés au meurtre
      những chiến binh hăng say bắn giết
  2. kiên trì, bám riết
    • Résistance acharnée
      sự kháng cự kiên trì
    • Ennemi acharné
      kẻ thù bám riết
    • Des efforts acharnés
      sự cố gắng dai dẳng
  3. kịch liệt
    • Combat acharné
      cuộc chiến đấu kịch liệt

Từ chứa "acharné"