acharnement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự miệt mài, sự say mê: Chỉ một sự cố gắng, nỗ lực rất lớn và liên tục, thường với một sự tập trung cao độ và đam mê.
- Sự kiên trì, sự bám riết: Chỉ sự bền bỉ, không từ bỏ trong việc theo đuổi một mục tiêu hoặc đối phó với một tình huống.
- Sự kịch liệt, sự ác liệt: Chỉ tính chất dữ dội, mãnh liệt của một cuộc chiến, một cuộc tranh cãi hoặc một cảm xúc tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a réussi grâce à son acharnement au travail. (Anh ấy đã thành công nhờ sự miệt mài trong công việc.)
- L'acharnement des enquêteurs a permis de résoudre l'affaire. (Sự kiên trì của các điều tra viên đã cho phép giải quyết vụ án.)
- La bataille a fait rage avec un acharnement terrible. (Trận chiến đã diễn ra ác liệt với một sự kịch liệt khủng khiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avec acharnement": một cách miệt mài, một cách kiên trì, một cách kịch liệt.
- Elle défend ses idées avec acharnement. (Cô ấy bảo vệ ý kiến của mình một cách kiên trì.)
- "Acharnement thérapeutique": (thuật ngữ y học) chỉ sự điều trị tích cực, thậm chí đến mức không còn hy vọng, thường được bàn luận trong đạo đức y học.
- La famille a refusé tout acharnement thérapeutique. (Gia đình đã từ chối mọi sự điều trị tích cực đến mức không cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Acharné, acharnée (tính từ): miệt mài, say mê; kịch liệt, dữ dội.
- un travail acharné (một công việc được làm một cách miệt mài)
- un combat acharné (một cuộc chiến ác liệt)
- S'acharner (động từ phản thân): miệt mài theo đuổi; tấn công một cách dữ dội, bám riết lấy.
- Il s'acharne à vouloir réussir. (Anh ta miệt mài theo đuổi thành công.)
- Le chien s'acharne sur l'os. (Con chó bám riết lấy cái xương.)
Từ đồng nghĩa
- Persévérance (n.f): sự kiên trì.
- Opiniâtreté (n.f): sự ngoan cố, sự kiên định (có thể mang nghĩa tiêu cực).
- Fureur (n.f): sự điên cuồng, cơn thịnh nộ (cho nghĩa "kịch liệt").
Thành ngữ liên quan
- "Mettre un acharnement à faire quelque chose": dồn hết tâm sức, sự kiên trì để làm việc gì đó.
- Il met un acharnement remarquable à apprendre le vietnamien. (Anh ấy dồn một sự kiên trì đáng chú ý để học tiếng Việt.)
danh từ giống đực
- sự miệt mài, sự say mê
- Travailler avec acharnementlao động say mê
- sự kiên trì, sự bám riết
- sự kịch liệt