mollesse

Học thuật
Thân thiện
mollesse

Une écharpe en soie est appréciée pour sa mollesse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính mềm mại, tính êm dịu: Chỉ đặc điểm mềm mại, dịu dàng, dễ chịu khi chạm vào hoặc cảm nhận.
    • Tính nhu nhược, tính bạc nhược: Chỉ sự yếu đuối, thiếu ý chí, nghị lực hoặc quyết tâm trong tính cách hay hành động.
    • (Từ , nghĩa ) Đời sống ẻo lả, nhàn hạ thái quá: Chỉ lối sống lười biếng, buông thả, chỉ ham hưởng thụ nhàn hạ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La mollesse de l'étoffe est agréable au toucher. (Tính mềm mại của vải dễ chịu khi chạm vào.)
    • Il a été critiqué pour la mollesse de sa réaction face à la crise. (Anh ta bị chỉ trích tính nhu nhược trong phản ứng của mình trước khủng hoảng.)
    • Les moralistes dénonçaient la mollesse des mœurs de la cour. (Các nhà luân lý lên án đời sống ẻo lả của triều đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans la mollesse": Rơi vào tình trạng lười biếng, buông thả.
    • Après avoir gagné à la loterie, il est tombé dans la mollesse. (Sau khi trúng số, anh ta đã rơi vào một cuộc sống buông thả.)
  • "Accuser quelqu'un de mollesse": Buộc tội ai đó về sự nhu nhược, thiếu quyết đoán.
    • L'opposition accuse le gouvernement de mollesse dans ce dossier. (Phe đối lập buộc tội chính phủ nhu nhược trong vấn đề này.)
Biến thể từ gần giống
  • Mou, molle (tính từ): Mềm, yếu ớt, nhu nhược.
    • Un caractère trop mou. (Một tính cách quá nhu nhược.)
  • Mollir (động từ): Trở nên mềm ra; trở nên yếu đi, nhu nhược đi.
    • Sa résolution commence à mollir. (Quyết tâm của anh ta bắt đầu yếu đi.)
  • Amollir (động từ): Làm cho mềm ra; làm cho yếu đuối, nhu nhược đi.
    • La richesse l'a amolli. (Sự giàu có đã làm anh ta trở nên nhu nhược.)
Từ đồng nghĩa
  • Douceur (n.f): Sự dịu dàng, êm ái (nghĩa tích cực về sự mềm mại).
  • Faiblesse (n.f): Sự yếu đuối, sự yếu ớt.
  • Indolence (n.f): Sự lười biếng, uể oải.
  • Apathie (n.f): Sự thờ ơ, hờ hững, lãnh đạm.
Từ trái nghĩa
  • Fermeté (n.f): Sự cứng rắn, sự kiên quyết.
  • Énergie (n.f): Nghị lực, sinh lực.
  • Rigueur (n.f): Sự nghiêm khắc, sự chính xác.
  • Dureté (n.f): Tính cứng rắn, tính khắc nghiệt.
Thành ngữ liên quan
  • Vivre dans la mollesse: Sống một cuộc sống ẻo lả, nhàn hạ thái quá.
    • Le roman décrit un aristocrate qui vit dans la mollesse. (Cuốn tiểu thuyết miêu tả một quý tộc sống trong cảnh ẻo lả.)
mollesse

Une écharpe en soie est appréciée pour sa mollesse.

danh từ giống cái
  1. tính mềm mại, tính êm dịu
    • La mollesse des traits
      tính mềm mại của đường nét
  2. tính nhu nhược, tính bạc nhược
    • La mollesse de caractère
      tính tình nhu nhược
  3. (từ , nghĩa ) đời sống ẻo lả
    • Vivre dans la mollesse
      sống ẻo lả