mollesse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính mềm mại, tính êm dịu: Chỉ đặc điểm mềm mại, dịu dàng, dễ chịu khi chạm vào hoặc cảm nhận.
- Tính nhu nhược, tính bạc nhược: Chỉ sự yếu đuối, thiếu ý chí, nghị lực hoặc quyết tâm trong tính cách hay hành động.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Đời sống ẻo lả, nhàn hạ thái quá: Chỉ lối sống lười biếng, buông thả, chỉ ham hưởng thụ nhàn hạ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La mollesse de l'étoffe est agréable au toucher. (Tính mềm mại của vải dễ chịu khi chạm vào.)
- Il a été critiqué pour la mollesse de sa réaction face à la crise. (Anh ta bị chỉ trích vì tính nhu nhược trong phản ứng của mình trước khủng hoảng.)
- Les moralistes dénonçaient la mollesse des mœurs de la cour. (Các nhà luân lý lên án đời sống ẻo lả của triều đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tomber dans la mollesse": Rơi vào tình trạng lười biếng, buông thả.
- Après avoir gagné à la loterie, il est tombé dans la mollesse. (Sau khi trúng số, anh ta đã rơi vào một cuộc sống buông thả.)
- "Accuser quelqu'un de mollesse": Buộc tội ai đó về sự nhu nhược, thiếu quyết đoán.
- L'opposition accuse le gouvernement de mollesse dans ce dossier. (Phe đối lập buộc tội chính phủ nhu nhược trong vấn đề này.)
Biến thể và từ gần giống
- Mou, molle (tính từ): Mềm, yếu ớt, nhu nhược.
- Un caractère trop mou. (Một tính cách quá nhu nhược.)
- Mollir (động từ): Trở nên mềm ra; trở nên yếu đi, nhu nhược đi.
- Sa résolution commence à mollir. (Quyết tâm của anh ta bắt đầu yếu đi.)
- Amollir (động từ): Làm cho mềm ra; làm cho yếu đuối, nhu nhược đi.
- La richesse l'a amolli. (Sự giàu có đã làm anh ta trở nên nhu nhược.)
Từ đồng nghĩa
- Douceur (n.f): Sự dịu dàng, êm ái (nghĩa tích cực về sự mềm mại).
- Faiblesse (n.f): Sự yếu đuối, sự yếu ớt.
- Indolence (n.f): Sự lười biếng, uể oải.
- Apathie (n.f): Sự thờ ơ, hờ hững, lãnh đạm.
Từ trái nghĩa
- Fermeté (n.f): Sự cứng rắn, sự kiên quyết.
- Énergie (n.f): Nghị lực, sinh lực.
- Rigueur (n.f): Sự nghiêm khắc, sự chính xác.
- Dureté (n.f): Tính cứng rắn, tính khắc nghiệt.
Thành ngữ liên quan
- Vivre dans la mollesse: Sống một cuộc sống ẻo lả, nhàn hạ thái quá.
- Le roman décrit un aristocrate qui vit dans la mollesse. (Cuốn tiểu thuyết miêu tả một quý tộc sống trong cảnh ẻo lả.)
danh từ giống cái
- tính mềm mại, tính êm dịu
- La mollesse des traitstính mềm mại của đường nét
- tính nhu nhược, tính bạc nhược
- La mollesse de caractèretính tình nhu nhược
- (từ cũ, nghĩa cũ) đời sống ẻo lả
- Vivre dans la mollessesống ẻo lả