achondritic

Học thuật
Thân thiện
achondritic

The scientist examines an achondritic meteorite under bright lights.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không cấu trúc hạt: Mô tả một vật chất, đặc biệt đá hoặc thiên thạch, không cấu trúc tinh thể hạt nhỏ hoặc có thể nhìn thấy được.
    • Thuộc về hoặc liên quan đến achondrite: Chỉ tính chất của một loại thiên thạch đá hiếm, không chứa các hạt nhỏ hình cầu (chondrules) thường nguồn gốc từ lớp vỏ hoặc lớp phủ của các thiên thể lớn như tiểu hành tinh hoặc hành tinh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scientist identified the rock as achondritic due to its lack of chondrules. (Nhà khoa học xác định tảng đá này achondritic do không các chondrules.)
    • Analysis confirmed the achondritic nature of the meteorite, suggesting it originated from a differentiated parent body. (Phân tích xác nhận bản chất achondritic của thiên thạch, gợi ý rằng bắt nguồn từ một thiên thể mẹ đã phân tầng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học chuyên ngành, đặc biệt trong thiên văn học, khoa học hành tinh địa chất học, để phân loại mô tả thiên thạch.
  • thường được dùng để đối lập với "chondritic" ( cấu trúc hạt, chứa chondrules).
Biến thể từ gần giống
  • Achondrite (danh từ): Thiên thạch đá không hạt. Đây danh từ gốc tính từ "achondritic" được hình thành.
    • The museum's new acquisition is a rare achondrite from Mars. (Hiện vật mới của bảo tàng một achondrite hiếm từ Sao Hỏa.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-chondritic: Không thuộc loại chondrite. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành)
  • Differentiated meteoritic: nguồn gốc từ thiên thạch đã phân tầng. (Mô tả nguồn gốc)
Từ trái nghĩa
  • Chondritic: cấu trúc hạt, thuộc về chondrite (thiên thạch đá thông thường chứa các hạt nhỏ hình cầu).
achondritic

The scientist examines an achondritic meteorite under bright lights.

Adjective
  1. không cấu trúc hột
  2. thuộc hoặc liên quan tới achondrite (thiên thạch không hạt)

Từ trái nghĩa