chondritic

Adjective
  1. cấu trúc hình hột giống như cấu trúc của đá chondrite

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "chondritic"

chondritic
A meteorite sample displays a chondritic texture under the microscope.