échappement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Bộ xả, hệ thống xả: Một bộ phận trong động cơ, đặc biệtđộng cơ đốt trong, nhiệm vụ dẫn khí thải ra ngoài sau quá trình đốt cháy nhiên liệu.
    • (Đồng hồ) Con thả, con ngựa: Một bộ phận cơ học quan trọng trong đồng hồ , chức năng điều tiết giải phóng năng lượng từ dây cót một cách đều đặn.
    • (Từ ) Sự thoát khỏi, sự trốn thoát: Hành động chạy trốn hoặc thoát khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc bị giam giữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Kỹ thuật):

    • Le mécanicien doit changer le pot d'échappement de la voiture. (Người thợ máy phải thay ống xả của chiếc xe.)
    • Des fumées noires sortent de l'échappement, signe d'un problème moteur. (Khói đen bốc ra từ ống xả, dấu hiệu của một vấn đề về động cơ.)
  • Danh từ (Đồng hồ):

    • L'échappement à ancre est un mécanisme essentiel dans les montres mécaniques. (Con thỏ mỏ neomột cơ chế thiết yếu trong đồng hồ .)
  • Danh từ (Từ ):

    • Son échappement de la prison fut un exploit audacieux. (Việc hắn trốn thoát khỏi nhà tùmột kỳ tích táo bạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tuyau d'échappement": Ống xả (một bộ phận cụ thể của hệ thống xả).

    • Le tuyau d'échappement rouillé doit être remplacé. (Ống xả bị gỉ cần được thay thế.)
  • "Gaz d'échappement": Khí thải, khí xả.

    • Les gaz d'échappement des véhicules polluent l'air des villes. (Khí thải từ xe cộ làm ô nhiễm không khí thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Échappée (n.f): Sự thoát ra, khoảng trống; (thể thao) sự bứt tốc, sự vượt lên.

    • Une échappée de cyclistes a pris de l'avance. (Một nhóm tay đua xe đạp bứt tốc đã vượt lên dẫn trước.)
  • Échapper (v): Thoát khỏi, trốn thoát.

    • Le prisonnier a réussi à échapper à ses gardiens. (Tên tù nhân đã thành công trốn thoát khỏi những người canh gác.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour les gaz (về khí thải): Émanation, rejet (sự tỏa ra, sự thải ra).
  • Pour la fuite (về sự trốn thoát): Évasion, fuite (sự trốn thoát, sự chạy trốn).
Các cụm từ liên quan
  • Système d'échappement: Hệ thống xả.

    • Le système d'échappement complet comprend le collecteur, le catalyseur et le silencieux. (Hệ thống xả hoàn chỉnh bao gồm ống góp, bộ chuyển đổi xúc tác bộ giảm thanh.)
  • Bruit d'échappement: Tiếng ồn xả.

    • Le bruit d'échappement de cette moto est très puissant. (Tiếng xả của chiếc xe máy này rất mạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Prendre la poudre d'échappement: (Nghĩa bóng) Chuồn êm, lặng lẽ bỏ đi.
    • Il a pris la poudre d'échappement sans dire au revoir à personne. (Hắn ta đã chuồn êm không chào tạm biệt ai.)
danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) sự xả (hơi); bộ xả hơi
  2. con thả, con ngựa (ở đồng hồ)
  3. như échappée
  4. (từ , nghĩa ) sự thoát khỏi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống