achromatique
Học thuậtThân thiện
Une lentille achromatique corrige les aberrations de couleur dans un télescope.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Vật lý học) Tiêu sắc: Chỉ tính chất của một hệ thống quang học (như thấu kính) được thiết kế để hạn chế tối đa hiện tượng quang sai sắc, tức là ngăn chặn sự tán sắc ánh sáng thành các màu khác nhau, giúp hình ảnh rõ nét, không có viền màu.
- (Sinh vật học) Không nhiễm sắc: Chỉ tính chất của các cấu trúc tế bào không bắt màu với các thuốc nhuộm thông thường, không có màu sắc đặc trưng khi quan sát dưới kính hiển vi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un objectif d'appareil photo de haute qualité est souvent achromatique. (Ống kính máy ảnh chất lượng cao thường là tiêu sắc.)
- Le fuseau mitotique est achromatique car il ne se colore pas avec les colorants basiques. (Thoi phân bào là vô sắc vì nó không bắt màu với các thuốc nhuộm cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Corriger l'aberration chromatique": Hiệu chỉnh quang sai sắc. Đây là mục tiêu chính của việc thiết kế một hệ thống achromatique.
- Les lunettes astronomiques utilisent des lentilles achromatiques pour corriger l'aberration chromatique. (Kính thiên văn sử dụng các thấu kính tiêu sắc để hiệu chỉnh quang sai sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Achromatisme (danh từ giống đực): Tính tiêu sắc, tính vô sắc.
- L'achromatisme d'une lentille est essentiel en microscopie. (Tính tiêu sắc của một thấu kính là yếu tố thiết yếu trong hiển vi học.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong vật lý) Apochromatique (apochromat): Tiêu sắc phức, một thiết kế cao cấp hơn để hiệu chỉnh quang sai sắc ở nhiều bước sóng.
- (Trong sinh học) Incolore: Không màu (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
Une lentille achromatique corrige les aberrations de couleur dans un télescope.
tính từ
- (vật lý học) tiêu sắc
- Lentille achromatiquethấu kính tiêu sắc
- (sinh vật học) không nhiễm sắc
- Fuseau achromatiquethoi vô sắc