achromatise
Động từ:
- Loại bỏ màu sắc: "achromatise" có nghĩa là làm mất đi màu sắc của một vật thể, khiến nó trở nên không màu hoặc có màu xám, trắng đen. Quá trình này thường được thực hiện trong hóa học, quang học hoặc nhiếp ảnh.
The chemist used a special solution to achromatise the fabric sample.
(Nhà hóa học đã dùng một dung dịch đặc biệt để loại bỏ màu sắc của mẫu vải.)In photography, the lens was designed to achromatise the light, reducing chromatic aberration.
(Trong nhiếp ảnh, thấu kính được thiết kế để loại bỏ màu sắc của ánh sáng, giảm quang sai màu.)
- "achromatise the lenses": một thuật ngữ trong quang học, chỉ việc chế tạo thấu kính để giảm thiểu hiện tượng tán sắc màu (chromatic aberration), giúp hình ảnh rõ nét hơn.
- The engineer needed to achromatise the lenses for the telescope to produce sharper images.(Kỹ sư cần loại bỏ màu sắc của thấu kính cho kính thiên văn để tạo ra hình ảnh sắc nét hơn.)
Achromatisation (danh từ): quá trình loại bỏ màu sắc.
- The achromatisation of the sample was successful.(Quá trình loại bỏ màu sắc của mẫu vật đã thành công.)
Achromatic (tính từ): không màu, không tán sắc.
- An achromatic lens is essential for high-quality microscopes.(Một thấu kính không tán sắc là cần thiết cho kính hiển vi chất lượng cao.)
Decolorize (loại bỏ màu sắc): thường dùng trong hóa học.
- The bleach can decolorize the dye.(Chất tẩy trắng có thể loại bỏ màu của thuốc nhuộm.)
Bleach (tẩy trắng): làm mất màu bằng hóa chất.
- Sunlight can bleach the colors of fabric over time.(Ánh nắng mặt trời có thể tẩy trắng màu vải theo thời gian.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "achromatise". Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống