achromatous

/ə'kroumətəs/ Cách viết khác : (achromous) /ə'krouməs/
Học thuật
Thân thiện
achromatous

The biologist examines an achromatous moth specimen under the lamp.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không màu, không sắc: Mô tả một vật thể hoặc chất không màu sắc, thiếu sắc tố hoặc màu sắc rất nhạt, không đáng kể.
    • Nhạt màu, thiếu màu sắc: Có thể dùng để chỉ thứ đó màu sắc rất nhợt nhạt hoặc kém phát triển về sắc tố.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The achromatous liquid in the beaker was completely clear. (Chất lỏng không màu trong cốc thí nghiệm hoàn toàn trong suốt.)
    • Some deep-sea fish have achromatous scales due to the lack of light. (Một số loài cá biển sâu vảy không màu do thiếu ánh sáng.)
    • The biologist studied the achromatous petals of the rare flower. (Nhà sinh vật học nghiên cứu những cánh hoa không màu của loài hoa quý hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học y học: Thường dùng để mô tả các tế bào, hoặc sinh vật thiếu sắc tố bình thường.
    • The patient's condition resulted in achromatous patches on the skin. (Tình trạng của bệnh nhân dẫn đến các mảng da không màu.)
  • Trong hóa học vật : Có thể mô tả dung dịch hoặc vật chất trong suốt, không hấp thụ ánh sáng trong phổ nhìn thấy được.
    • The achromatous solution did not change color when the indicator was added. (Dung dịch không màu không đổi màu khi chất chỉ thị được thêm vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Achromous (tính từ): Một biến thể cách viết khác của "achromatous", cùng nghĩa.
  • Achromatic (tính từ): Không màu; trong quang học, chỉ thấu kính được thiết kế để hạn chế quang sai màu.
  • Achromasia (danh từ): Tình trạng thiếu màu sắc bình thường, đặc biệt trên da, tóc hoặc mống mắt.
Từ đồng nghĩa
  • Colorless: Không màu.
  • Unpigmented: Không sắc tố.
  • Pallid: Nhợt nhạt.
  • Hueless: Không sắc độ.
Từ trái nghĩa
  • Chromatous: màu.
  • Pigmented: sắc tố.
  • Colorful: Đầy màu sắc.
  • Vivid: Sặc sỡ, sống động.
achromatous

The biologist examines an achromatous moth specimen under the lamp.

tính từ
  1. không màu, không sắc

Từ tương tự