uncoloured
/'ʌn'koumd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có màu, không được tô màu: Trạng thái tự nhiên, nguyên bản của một vật, không có sự bổ sung màu sắc nào.
- Không bị thêm thắt, không bị tô vẽ: Dùng để mô tả một sự việc, thông tin hoặc báo cáo được trình bày một cách khách quan, trung thực, không bị thay đổi hoặc phóng đại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The uncoloured version of the drawing looked very plain. (Bản vẽ không tô màu trông rất đơn giản.)
- He gave an uncoloured account of the accident, stating only the facts. (Anh ấy đã đưa ra một bản tường thuật không tô vẽ về vụ tai nạn, chỉ nêu ra các sự kiện.)
- Pure, uncoloured water is essential for this experiment. (Nước tinh khiết, không màu là cần thiết cho thí nghiệm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "uncoloured truth": sự thật nguyên bản, không bị bóp méo.
- The journalist was committed to reporting the uncoloured truth. (Nhà báo cam kết đưa tin về sự thật không tô vẽ.)
- "uncoloured opinion": ý kiến khách quan, không thiên vị.
- We need your uncoloured opinion on this matter. (Chúng tôi cần ý kiến khách quan của bạn về vấn đề này.)
Biến thể và từ gần giống
- Uncolored (adj): Cách viết khác (theo tiếng Anh Mỹ) của "uncoloured".
- Colorless (adj): Không màu, nhạt nhẽo (thường dùng cho chất lỏng, khí; cũng có thể chỉ sự thiếu sinh động).
- Neutral (adj): Trung lập, không thiên vị (về quan điểm, thái độ).
- Factual (adj): Dựa trên sự kiện, có thật.
Từ đồng nghĩa
- Colorless: không màu.
- Unbiased: không thiên vị.
- Objective: khách quan.
- Plain: đơn giản, mộc mạc.
- Unadorned: không trang trí, không tô điểm.
Từ trái nghĩa
- Coloured/Colored: có màu, đã tô màu; bị tô vẽ, thiên vị.
- Biased: thiên vị.
- Embellished: được tô điểm, thêm thắt.
- Exaggerated: phóng đại.
tính từ
- không tô màu; không màu sắc
- không thêu dệt tô vễ thêm (câu chuyện, bản báo cáo)