aciération

Học thuật
Thân thiện
aciération

L'aciération transforme le fer en acier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự luyện thành thép: Quá trình hoặc kỹ thuật biến đổi sắt hoặc một hợp kim khác thành thép.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'aciération est une étape cruciale dans la métallurgie. (Sự luyện thành thépmột bước quan trọng trong luyện kim.)
    • Les anciennes méthodes d'aciération étaient moins efficaces. (Các phương pháp luyện thành thép cổ xưa kém hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procédé d'aciération": quy trình luyện thép.
    • Ce procédé d'aciération a révolutionné l'industrie. (Quy trình luyện thép này đã cách mạng hóa ngành công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Aciérer (động từ): luyện thành thép.
    • On doit aciérer le fer pour le renforcer. (Người ta phải luyện sắt thành thép để tăng độ cứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Transformation en acier: sự chuyển hóa thành thép.
  • Conversion en acier: sự chuyển đổi thành thép.
Lưu ý
  • Từ "aciération" là một thuật ngữ chuyên ngành trong luyện kim được coi là từ , ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
aciération

L'aciération transforme le fer en acier.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) sự luyện thành thép

Từ gần giống