assertion
/ə'sə:ʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Điều quyết đoán, điều khẳng định: Một tuyên bố hoặc phát biểu được đưa ra một cách chắc chắn, như một sự thật hiển nhiên, thường mà không cần đưa ra bằng chứng hoặc lập luận chi tiết ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Son assertion était si convaincante que tout le monde l'a crue. (Điều khẳng định của anh ấy thuyết phục đến mức mọi người đều tin.)
- Il a présenté son idée comme une simple assertion, sans preuve. (Anh ta trình bày ý tưởng của mình như một điều quyết đoán đơn thuần, không có bằng chứng.)
- Les faits ont justifié ses assertions. (Sự việc đã chứng minh điều quyết đoán của nó là đúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire une assertion": Đưa ra một lời khẳng định.
- Le porte-parole a fait une assertion sur la politique étrangère du pays. (Người phát ngôn đã đưa ra một lời khẳng định về chính sách đối ngoại của đất nước.)
"Mettre en doute une assertion": Hoài nghi, đặt câu hỏi về một lời khẳng định.
- Les journalistes ont mis en doute l'assertion du ministre. (Các nhà báo đã hoài nghi lời khẳng định của vị bộ trưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Affirmation (n.f): Sự khẳng định, lời xác nhận. (Gần nghĩa, thường có thể thay thế được).
- Déclaration (n.f): Lời tuyên bố, bản khai. (Có thể là một dạng của nhưng thường mang tính chính thức hơn).
- Assertif/Assertive (adj): Có tính chất quyết đoán, khẳng định.
- Un ton assertif. (Một giọng điệu quyết đoán.)
Từ đồng nghĩa
- Allégation: Lời cáo buộc, lời quả quyết (thường hàm ý cần được chứng minh).
- Prétention: Sự tự cho là, lời tuyên bố (có thể mang sắc thái tự phụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "assertion" trong tiếng Pháp. Các hành động liên quan thường sử dụng động từ "affirmer" hoặc "prétendre").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "assertion").
danh từ giống cái
- điều quyết đoán, điều khẳng định
- Les faits ont justifié ses assertionssự việc đã chứng minh điều quyết đoán của nó là đúng