assertion

/ə'sə:ʃn/
danh từ giống cái
  1. điều quyết đoán, điều khẳng định
    • Les faits ont justifié ses assertions
      sự việc đã chứng minh điều quyết đoán của đúng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "assertion"

assertion
Les faits ont justifié ses assertions.