acidifier
/ə'sidifaiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất axit hóa: Một chất được thêm vào một hệ thống (thường là thực phẩm, đồ uống, đất hoặc trong các quy trình hóa học) để làm giảm độ pH, tăng tính axit hoặc tạo môi trường axit.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Citric acid is a common acidifier used in soft drinks. (Axit citric là một chất axit hóa phổ biến được sử dụng trong nước ngọt.)
- The winemaker added an acidifier to balance the wine's flavor. (Người làm rượu đã thêm chất axit hóa để cân bằng hương vị của rượu.)
- This soil acidifier helps plants that thrive in acidic conditions. (Chất axit hóa đất này giúp ích cho những cây trồng phát triển mạnh trong điều kiện axit.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong công nghiệp thực phẩm: "Acidifier" thường được sử dụng như một phụ gia thực phẩm (E số) để bảo quản, tạo vị chua hoặc điều chỉnh độ axit.
- The label lists several acidifiers, including ascorbic acid. (Nhãn sản phẩm liệt kê một số chất axit hóa, bao gồm axit ascorbic.)
Trong nông nghiệp và làm vườn: Chất dùng để hạ độ pH của đất.
- Applying an acidifier can make the soil suitable for blueberries. (Bón một chất axit hóa có thể làm cho đất phù hợp để trồng việt quất.)
Biến thể và từ gần giống
Acidify (Động từ): Làm cho có tính axit, chuyển thành axit.
- Some bacteria can acidify milk. (Một số vi khuẩn có thể làm chua sữa.)
Acidification (Danh từ): Sự axit hóa, quá trình trở nên có tính axit.
- Ocean acidification is a serious environmental concern. (Sự axit hóa đại dương là một mối quan ngại nghiêm trọng về môi trường.)
Từ đồng nghĩa
- Acidulating agent: Chất gây chua.
- Acidulant: Chất tạo axit (thường dùng trong ngữ cảnh thực phẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ danh từ 'acidifier')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ 'acidifier')
danh từ
- (hoá học) chất axit hoá