acidimetry

acidimetry

A scientist performs an acidimetry titration in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Phương pháp chuẩn độ axit: Acidimetry một kỹ thuật phân tích thể tích (chuẩn độ) sử dụng các dung dịch chuẩn của axit để xác định lượng bazơ trong một mẫu. Nói cách khác, đây quá trình đo lường nồng độ của một bazơ bằng cách cho phản ứng với một axit nồng độ đã biết.

dụ sử dụng
  • (Acidimetry thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm hóa học để xác định độ kiềm của mẫu nước.)
  • (Quá trình acidimetry bao gồm việc thêm dung dịch axit chuẩn vào một bazơ cho đến khi đạt điểm kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform acidimetry": thực hiện phương pháp chuẩn độ axit.

    • The technician performed acidimetry to analyze the concentration of sodium hydroxide. (Kỹ thuật viên đã thực hiện acidimetry để phân tích nồng độ natri hydroxit.)
  • "acidimetry titration": phép chuẩn độ axit.

    • Acidimetry titration requires precise measurement of the acid and base volumes. (Phép chuẩn độ acidimetry yêu cầu đo chính xác thể tích axit bazơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Acidimetric (tính từ): thuộc về acidimetry.

    • The acidimetric analysis was completed successfully. (Phân tích acidimetric đã được hoàn tất thành công.)
  • Acidimeter (danh từ): dụng cụ đo axit (thường dùng trong acidimetry).

    • An acidimeter is used to measure the strength of acids. (Acidimeter được dùng để đo độ mạnh của axit.)
Từ đồng nghĩa
  • Chuẩn độ axit: acidimetry có thể được gọi là "chuẩn độ axit" trong tiếng Việt.
  • Đo lường axit-bazơ: một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả acidimetry alkalimetry (chuẩn độ bazơ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Titrate against: chuẩn độ với (một chất).
    • The base was titrated against a standard acid solution. (Bazơ được chuẩn độ với dung dịch axit chuẩn.)
Thành ngữ liên quan
  • "The acid test": phép thử quyết định (thành ngữ này không trực tiếp liên quan đến acidimetry, nhưng có thể dùng để ẩn dụ về một thử thách quan trọng).
    • The acid test of the new method was its accuracy in acidimetry. (Phép thử quyết định của phương pháp mới độ chính xác của trong acidimetry.)

Từ gần giống