estimator
- Danh từ:
- Người ước lượng, người đánh giá: Một người có nhiệm vụ ước tính, tính toán hoặc đánh giá giá trị, số lượng, chi phí hoặc khả năng xảy ra của một điều gì đó dựa trên thông tin có sẵn.
- Chuyên gia tính toán: Một người có chuyên môn trong việc thực hiện các phép tính hoặc vận hành các máy tính toán.
- Danh từ:
- The insurance estimator assessed the damage to the car. (Người ước lượng bảo hiểm đã đánh giá thiệt hại cho chiếc xe.)
- We need a skilled estimator to calculate the project's total cost. (Chúng tôi cần một người ước lượng lành nghề để tính toán tổng chi phí dự án.)
- As an estimator, her job is to predict the time required for software development. (Là một chuyên gia ước lượng, công việc của cô ấy là dự đoán thời gian cần thiết cho việc phát triển phần mềm.)
"Unbiased estimator": (Trong thống kê) Một công thức hoặc phương pháp ước lượng mà giá trị trung bình của nó bằng với giá trị thực của tham số cần ước lượng.
- The sample mean is an unbiased estimator of the population mean. (Giá trị trung bình mẫu là một ước lượng không chệch cho giá trị trung bình tổng thể.)
"Cost estimator": Chuyên viên dự toán chi phí, thường làm việc trong các lĩnh vực như xây dựng, sản xuất.
- He works as a cost estimator for a large construction firm. (Anh ấy làm việc như một chuyên viên dự toán chi phí cho một công ty xây dựng lớn.)
Estimate (n): Sự ước lượng, bản đánh giá.
- The contractor provided a detailed cost estimate. (Nhà thầu đã cung cấp một bản dự toán chi phí chi tiết.)
Estimate (v): Ước tính, đánh giá.
- Can you estimate how long the repair will take? (Anh có thể ước tính việc sửa chữa sẽ mất bao lâu không?)
Estimation (n): Sự ước lượng, phép ước tính; sự đánh giá, nhận định.
- In my estimation, the plan is too risky. (Theo đánh giá của tôi, kế hoạch này quá mạo hiểm.)
- Appraiser: Người định giá, thẩm định viên.
- Assessor: Người đánh giá, giám định viên.
- Calculator: Người tính toán, máy tính.
(Từ "estimator" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan đến động từ "estimate") - Estimate for something: Ước tính cho cái gì. - They asked him to estimate for the renovation work. (Họ yêu cầu anh ấy ước tính cho công việc cải tạo.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "estimator")
- người đánh giá; người ước lượng