acidose
/'æsidous/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự nhiễm axit: Trạng thái mất cân bằng axit-bazơ trong cơ thể, khi nồng độ axit trong máu và các mô tăng lên quá mức bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le médecin a diagnostiqué une acidose chez le patient diabétique. (Bác sĩ đã chẩn đoán tình trạng nhiễm axit ở bệnh nhân tiểu đường.)
- L'acidose est une complication potentiellement grave. (Sự nhiễm axit là một biến chứng có khả năng nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"acidose métabolique": nhiễm axit chuyển hóa.
- L'insuffisance rénale peut provoquer une acidose métabolique. (Suy thận có thể gây ra nhiễm axit chuyển hóa.)
"acidose respiratoire": nhiễm axit hô hấp.
- Une maladie pulmonaire obstructive peut entraîner une acidose respiratoire. (Một bệnh phổi tắc nghẽn có thể dẫn đến nhiễm axit hô hấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Acidose gazeuse (danh từ giống cái): sự nhiễm axit thể khí (một dạng cụ thể của nhiễm axit).
- Acidotique (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến nhiễm axit.
- Un état acidotique. (Một trạng thái nhiễm axit.)
Từ đồng nghĩa
- Hyperacidémie (danh từ giống cái): tăng axit máu (thuật ngữ y học gần nghĩa, chỉ tình trạng axit trong máu cao).
Từ trái nghĩa
- Alcalose (danh từ giống cái): sự nhiễm kiềm, tình trạng nồng độ bazơ trong cơ thể tăng quá mức.
danh từ giống cái
- (y học) sự nhiễm axit
- Acidose gazeusesự nhiễm axit thể khí