acidosis

acidosis

A doctor explains the concept of acidosis using a medical chart.

Định nghĩa

Danh từ: - Tình trạng nhiễm toan: "acidosis" một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng bất thường khi nồng độ axit (nồng độ ion hydro) trong máu các cơ thể tăng quá cao, dẫn đến sự mất cân bằng pH trong cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán nhiễm toan chuyển hóa sau khi bị tiêu chảy kéo dài.)
  • (Nhiễm toan nặng có thể gây lẫn, mệt mỏi, thậm chí hôn mê nếu không được điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "respiratory acidosis": nhiễm toan hô hấp, xảy ra khi phổi không loại bỏ đủ carbon dioxide.
    • Chronic obstructive pulmonary disease (COPD) often leads to respiratory acidosis. (Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính thường dẫn đến nhiễm toan hô hấp.)
  • "metabolic acidosis": nhiễm toan chuyển hóa, do sự tích tụ axit từ quá trình chuyển hóa hoặc mất bicarbonate.
    • Diabetic ketoacidosis is a severe form of metabolic acidosis. (Nhiễm toan ceton do đái tháo đường một dạng nhiễm toan chuyển hóa nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Acidotic (tính từ): liên quan đến hoặc đặc điểm của nhiễm toan.
    • The patient's acidotic state required immediate medical intervention. (Tình trạng nhiễm toan của bệnh nhân cần can thiệp y tế ngay lập tức.)
  • Acidosis không dạng số nhiều phổ biến; thường dùng "acidoses" (số nhiều) trong ngữ cảnh y khoa chuyên sâu.
Từ đồng nghĩa
  • Tăng axit máu: một thuật ngữ mô tả cùng hiện tượng tăng nồng độ axit trong máu.
  • Mất cân bằng axit-bazơ: tình trạng chung bao gồm cả nhiễm toan nhiễm kiềm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "acidosis".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "acidosis" trong tiếng Anh thông thường.