aesthesis

aesthesis

A gentle breeze brings a pleasant aesthesis to her skin.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cảm giác nguyên thủy, chưa được xử lý: "aesthesis" chỉ sự nhận thức sơ khai, cơ bản nhất về một kích thích, trước khi được phân tích hay hiểu biết sâu hơn. Đây cảm giác thô sơ, dụ như cảm giác chạm vào một bề mặt chưa phán đoán về .

dụ sử dụng
  • (Cảm giác nguyên thủy của nước lạnh trên da ấy tức thì thuần khiết.)
  • (Khái niệm "aesthesis" phân biệt cảm giác thô sơ với tri giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học tâm lý học: "aesthesis" thường được dùng để đối lập với "noesis" (nhận thức suy luận), nhấn mạnh giai đoạn đầu tiên của trải nghiệm giác quan.
    • In Kantian philosophy, aesthesis is the foundation of all empirical knowledge. (Trong triết học Kant, "aesthesis" nền tảng của mọi tri thức kinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Aesthetic (adj/tính từ): liên quan đến thẩm mỹ, cái đẹp.
    • Her aesthetic sense is highly refined. (Cảm quan thẩm mỹ của ấy rất tinh tế.)
  • Aesthetics (danh từ): mỹ học, ngành nghiên cứu về cái đẹp cảm giác thẩm mỹ.
    • Aesthetics examines how we perceive beauty. (Mỹ học nghiên cứu cách chúng ta cảm nhận cái đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Sensation: cảm giác, sự kích thích giác quan.
  • Feeling: cảm nhận, cảm xúc (thường mang tính chủ quan hơn).
  • Perception (không hoàn toàn đồng nghĩa): tri giác, bao hàm cả sự xử lý thông tin, khác với "aesthesis" cảm giác thô sơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "aesthesis" đây thuật ngữ học thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "aesthesis", nhưng cụm từ "raw sensation" (cảm giác thô sơ) thường được dùng để diễn giải ý nghĩa của .

Từ gần giống