acidulous
/ə'sidjuləs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi chua: Có vị chua nhẹ, không chua gắt.
- Có pha axit: Có chứa một lượng axit nhẹ.
- Chua cay, gay gắt (lời nói): Dùng để mô tả lời nói, bình luận hoặc giọng điệu có tính chất châm chọc, mỉa mai hoặc hơi khó chịu.
Ví dụ sử dụng
Về vị giác:
- The drink had a pleasantly acidulous taste. (Thức uống có vị chua nhẹ dễ chịu.)
- She added an acidulous fruit to the salad. (Cô ấy thêm một loại quả hơi chua vào món salad.)
Về lời nói:
- His acidulous remarks offended some guests. (Những nhận xét chua cay của anh ta đã làm phật lòng một số vị khách.)
- The critic's review was witty but acidulous. (Bài phê bình của nhà phê bình thông minh nhưng đầy tính mỉa mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"acidulous tone": giọng điệu chua cay, mỉa mai.
- She replied with an acidulous tone that silenced the room. (Cô ấy đáp lại bằng một giọng điệu chua cay khiến cả phòng im lặng.)
"acidulous wit": sự hài hước châm biếm, sắc sảo.
- The writer is known for his acidulous wit. (Nhà văn được biết đến với sự hài hước châm biếm sắc sảo của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Acid (adj): chua, có tính axit (mạnh hơn).
- The acid taste of the lemon made her pucker her lips. (Vị chua của quả chanh khiến cô ấy nhăn mặt.)
Acidity (n): tính axit, độ chua.
- The acidity of the soil affects plant growth. (Độ chua của đất ảnh hưởng đến sự phát triển của cây.)
Từ đồng nghĩa
- Tart: chua (thường dùng cho vị), châm chọc.
- Sharp: sắc, chua (vị), sắc sảo, gay gắt (lời nói).
- Acerbic: chát, chua cay (chủ yếu cho lời nói, phong cách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "acidulous")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "acidulous")
tính từ
- hơi chua
- có pha axit
- chua cay, gay gắt (lời nói)