acidulous

/ə'sidjuləs/
tính từ
  1. hơi chua
  2. pha axit
  3. chua cay, gay gắt (lời nói)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

acidulous
The lemonade had an acidulous flavor that made her lips pucker.