sour
/'sauə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vị chua: Mô tả vị cơ bản, sắc nét và thường gây co rúm miệng, giống như vị của chanh hoặc giấm.
- Bị chua, bị lên men (hỏng): Dùng để mô tả thực phẩm (như sữa) đã bị hỏng do quá trình lên men, có vị chua khó chịu.
- Hay cáu kỉnh, khó chịu, chua ngoa: Mô tả tính cách hoặc thái độ của một người thường xuyên bực bội, khó tính hoặc nói năng chua chát.
- Tồi, kém, không thuận lợi: (Thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) Mô tả một tình huống, kế hoạch hoặc mối quan hệ trở nên xấu đi hoặc thất bại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- I love the sour taste of green mangoes with salt. (Tôi thích vị chua của xoài xanh chấm muối.)
- Don't drink that milk; it smells sour. (Đừng uống sữa đó; nó có mùi chua rồi.)
- He gave me a sour look when I interrupted him. (Anh ấy ném cho tôi một cái nhìn cáu kỉnh khi tôi làm gián đoạn anh ấy.)
- Their business deal turned sour after the disagreement. (Thỏa thuận kinh doanh của họ trở nên tồi tệ sau cuộc bất đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go/turn sour": trở nên chua (về đồ ăn) hoặc trở nên tồi tệ, thất bại (về kế hoạch, mối quan hệ).
- The milk turned sour in the heat. (Sữa đã bị chua vì trời nóng.)
- Their friendship went sour over a misunderstanding. (Tình bạn của họ trở nên xấu đi vì một sự hiểu lầm.)
- "sour grapes" (thành ngữ): nho chua; chỉ thái độ giả vờ coi thường, chê bai thứ mà mình thực sự muốn nhưng không thể có được.
- He said he didn't want the promotion anyway, but that's just sour grapes. (Anh ta nói dù sao anh ta cũng không muốn chức vụ đó, nhưng đó chỉ là thái độ "nho chua" thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Sourness (danh từ): sự chua, tính chua; tính cáu kỉnh, sự chua chát.
- The sourness of the yogurt is natural. (Độ chua của sữa chua là tự nhiên.)
- I was surprised by the sourness in her voice. (Tôi ngạc nhiên trước sự chua chát trong giọng nói của cô ấy.)
- Sourly (trạng từ): một cách chua chát, cáu kỉnh.
- "It's too late now," she remarked sourly. ("Giờ thì quá muộn rồi," cô ấy nhận xét một cách chua chát.)
Từ đồng nghĩa
- Tart: chua (nhưng thường dễ chịu hơn, như trong "tart apples" - táo chua ngọt).
- Acidic: có tính axit, chua (thuật ngữ khoa học hơn).
- Rancid: ôi, thiu (dành cho chất béo, dầu mỡ bị hỏng, mùi khó chịu).
- Morose: u sầu, ảm đạm.
- Sullen: ủ rũ, cáu kỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sour on (someone/something): trở nên thất vọng, mất thiện cảm với ai/điều gì.
- He soured on the idea after learning about the costs. (Anh ấy mất hứng với ý tưởng đó sau khi biết về chi phí.)
Thành ngữ liên quan
- Sour grapes: (đã giải thích ở trên).
- A sour note: một nốt nhạc sai; một điều gì đó làm hỏng hoặc làm giảm niềm vui của một tình huống.
- His angry comment struck a sour note at the celebration. (Lời bình luận giận dữ của anh ta đã tạo ra một nốt trầm trong buổi lễ kỷ niệm.)
tính từ
- chua
- sour applestáo chua (vì còn xanh)
- chua, bị chua, lên men (bánh sữa)
- ẩm, ướt (đất); ấm là lạnh (thời tiết)
- hay cáu bắn, khó tính
- chanh chua
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tồi, kém
- his game has gone sourlối chơi của hắn đâm tồi ra
Idioms
- sour grapes(xem) grape
ngoại động từ
- trở nên chua, lên men