aciérer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Luyện thành thép: Hành động biến một kim loại khác (như sắt) thành thép thông qua quá trình luyện kim.
- Luyện cho cứng như thép: Làm cho một vật liệu trở nên rất cứng và bền, giống như tính chất của thép.
- Mạ thép: Phủ một lớp thép mỏng lên bề mặt của một vật thể để tăng độ cứng và chống mài mòn.
- (Từ cũ) Cạp thép: Gắn thêm một dải hoặc một phần bằng thép vào lưỡi của dụng cụ (như cuốc, xẻng) để tăng độ sắc bén và độ bền.
Ví dụ sử dụng
- (Những người thợ rèn biết luyện thành thép sắt để tạo ra những lưỡi dao bền bỉ.)
- (Để tăng cường dụng cụ, cần phải mạ thép lên lưỡi cắt của nó.)
- (Ngày xưa, người ta cạp thép vào các lưỡi cày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng ẩn dụ: Trong văn chương hoặc diễn ngôn ẩn dụ, "aciérer" có thể được dùng để chỉ việc làm cho tinh thần, ý chí hoặc một phẩm chất trở nên cứng rắn, sắc bén và mạnh mẽ.
- Les épreuves ont aciéré sa volonté. (Những thử thách đã tôi luyện ý chí của anh ta thành thép.)
Biến thể và từ gần giống
- Acier (danh từ giống đực): Thép.
- Une lame en acier inoxydable. (Một lưỡi dao bằng thép không gỉ.)
- Aciérage (danh từ giống đực): Hành động mạ thép hoặc cạp thép; lớp thép được mạ lên.
- Aciérie (danh từ giống cái): Nhà máy luyện thép, xưởng luyện thép.
Từ đồng nghĩa
- Durcir: Làm cho cứng.
- Tremper (trong luyện kim): Tôi (thép).
- Renforcer: Củng cố, tăng cường.
Từ trái nghĩa
- Amollir: Làm mềm.
- Fragiliser: Làm cho dễ vỡ, suy yếu.
Ghi chú sử dụng
- "Aciérer" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như luyện kim, gia công kim loại, hoặc trong ngữ cảnh mô tả các kỹ thuật truyền thống.
- Nghĩa "cạp thép" ngày nay ít được sử dụng và có thể được coi là từ cổ.
ngoại động từ
- luyện thành thép
- luyện cho cứng như thép
- mạ thép
- (từ cũ, nghĩa cũ) cạp thép
- Aciérer une piochecạp thép một cái cuốc