acérer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (từ hiếm, nghĩa ít dùng):
    • Làm cho sắc cạnh, làm cho sắc sảo, làm cho châm biếm hơn: Hành động làm cho một vật (thườnglưỡi dao, kéo) trở nên sắc bén hơn, hoặc làm cho một lời nói, một tác phẩm (như lời châm biếm, phê bình) trở nên sắc sảo, mỉa mai hoặc chua cay hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le poète a su acérer sa critique. (Nhà thơ đã biết cách làm cho lời phê bình của mình thêm sắc sảo.)
    • Cette remarque acérée l'a profondément blessé. (Nhận xét chua cay đó đã làm tổn thương anh ta sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acérer une épigramme": làm cho bài thơ trào phúng thêm sắc cạnh.
    • Le talent de Voltaire était d'acérer ses épigrammes. (Tài năng của Voltaire là ở chỗ làm cho những bài thơ trào phúng của ông thêm phần sắc sảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Acéré, acérée (tính từ): sắc, sắc cạnh, sắc sảo, chua cay.
    • une lame acérée (một lưỡi dao sắc)
    • un esprit acéré (một trí tuệ sắc sảo)
    • une critique acérée (một lời phê bình chua cay)
Từ đồng nghĩa
  • Aiguiser: mài sắc, làm cho sắc (nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Affiler: mài cho sắc, vót nhọn.
  • Affûter: mài sắc (dụng cụ).
  • Renforcer: tăng cường, làm mạnh thêm (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Émousser: làm cho cùn, làm cho mòn.
  • Adoucir: làm dịu đi, làm nhẹ đi.
ngoại động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) làm cho sắc cạnh
    • Acérer une épigramme
      làm cho bài thơ trào phúng thêm sắc cạnh

Từ gần giống

Từ chứa "acérer"