acknowledgeable

Adjective
  1. có thể được công nhận, thừa nhận
  2. có thể được báo cho biết đã nhận được
  3. có thể được bày tỏ lòng biết ơn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

acknowledgeable
The team's hard work is acknowledgeable.