acold

Học thuật
Thân thiện
acold

A child feels acold and wraps herself in a blanket.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm thấy lạnh toát, rét run: Mô tả trạng thái của một người đang cảm thấy cực kỳ lạnh, thường đến mức run rẩy. Từ này mang tính cổ xưa văn chương.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • "Poor Tom's acold." (Tội nghiệp Tom đang lạnh toát/rét run.)
    • The traveller stood acold in the winter wind. (Người lữ khách đứng run rẩy lạnh trong cơn gió mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "acold" gần như chỉ được tìm thấy trong văn học cổ, đặc biệt trong các tác phẩm của Shakespeare. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường dùng các cụm như "feeling very cold", "freezing", hoặc "chilled to the bone" để diễn đạt ý tương tự.
Biến thể từ gần giống
  • Cold (adj): lạnh. Đây từ gốc phổ biến hơn nhiều so với "acold".
    • I feel cold. (Tôi cảm thấy lạnh.)
  • A- prefix: Trong tiếng Anh cổ, tiền tố "a-" đôi khi được thêm vào tính từ hoặc động từ (như , , ) để nhấn mạnh trạng thái. "A cold" một dụ của cấu trúc này.
Từ đồng nghĩa
  • Chilled: bị nhiễm lạnh.
  • Frozen: đóng băng, lạnh cóng.
  • Shivering: run rẩy lạnh.
Thành ngữ liên quan
  • Chilled to the bone / marrow: Lạnh thấu xương.
    • After walking in the snow, I was chilled to the bone. (Sau khi đi bộ trong tuyết, tôi lạnh thấu xương.)
  • To feel the cold: Cảm thấy lạnh (một cách rõ rệt).
    • She always feels the cold more than others. ( ấy luôn cảm thấy lạnh hơn người khác.)
acold

A child feels acold and wraps herself in a blanket.

Adjective
  1. thấy lạnh toát

Từ tương tự