acolyte

/'ækəlait/
Học thuật
Thân thiện
acolyte

A young acolyte carries a candle down the aisle during the evening service.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thầy tu cấp dưới, người phụ tá trong nghi lễ tôn giáo: Một người (thường không phải giáo sĩ chính thức) hỗ trợ linh mục hoặc mục sư trong các nghi thức phụng vụ, như mang nến, sách lễ hoặc hỗ trợ các công việc khác.
    • Người theo hầu, môn đồ trung thành: (Nghĩa mở rộng) Một người đi theo hỗ trợ một người ảnh hưởng hoặc một lãnh tụ một cách tận tụy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The priest was followed by two acolytes carrying candles. (Vị linh mục được đi theo bởi hai thầy dòng mang nến.)
    • He was a loyal acolyte of the famous philosopher for many years. (Ông ấy một môn đồ trung thành của nhà triết học nổi tiếng trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Political acolyte": môn đồ/cận thần chính trị.

    • The young senator was seen as an acolyte of the party leader. (Vị thượng nghị sĩ trẻ được xem như một môn đồ của lãnh đạo đảng.)
  • "Devoted acolyte": người theo hầu/môn đồ tận tụy.

    • She served as a devoted acolyte to the master artist, learning his every technique. ( ấy phục vụ như một môn đồ tận tụy của bậc thầy họa sĩ, học hỏi mọi kỹ thuật của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Acolyteship (n): chức vụ hoặc thời kỳ phục vụ của một thầy dòng/môn đồ. (Ít phổ biến)
Từ đồng nghĩa
  • Assistant: trợ , người phụ tá.
  • Attendant: người phục vụ, người theo hầu.
  • Follower: người đi theo, tín đồ.
  • Disciple: môn đệ, đồ đệ.
  • Aide: trợ lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "acolyte" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "acolyte".)

acolyte

A young acolyte carries a candle down the aisle during the evening service.

danh từ
  1. (tôn giáo) thầy tu cấp dưới, thầy dòng, thầy tăng
  2. người theo hầu