acolyte
/'ækəlait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tu sĩ hầu lễ: Trong tôn giáo, đặc biệt là Công giáo, "acolyte" chỉ một tu sĩ có nhiệm vụ hỗ trợ linh mục trong các nghi lễ, thường là một chức nhỏ trong bậc thánh chức.
- Bộ hạ, kẻ đồng đảng: (Nghĩa xấu) Chỉ một người đi theo hoặc hỗ trợ một người khác, thường trong các hoạt động không chính đáng hoặc tội phạm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'acolyte aide le prêtre pendant la messe. (Tu sĩ hầu lễ giúp đỡ linh mục trong thánh lễ.)
- Flanqué de ses deux acolytes. (Được hai tên bộ hạ đi kèm hai bên.)
- Le chef du gang et ses acolytes ont été arrêtés. (Tên trùm băng đảng và những kẻ đồng đảng của hắn đã bị bắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être l'acolyte de quelqu'un": Là bộ hạ, là tay chân của ai đó.
- Il est depuis longtemps l'acolyte fidèle de ce politicien véreux. (Hắn từ lâu đã là tay chân trung thành của chính khách tham nhũng đó.)
"Acolyte d'un projet": (Nghĩa ẩn dụ) Người ủng hộ nhiệt thành một dự án hay một ý tưởng.
- Elle est devenue une acolyte fervente du mouvement écologiste. (Cô ấy đã trở thành một người ủng hộ nhiệt thành của phong trào sinh thái.)
Biến thể và từ gần giống
- Acolytat (danh từ giống đực): Chức vụ tu sĩ hầu lễ.
- Compagnon (danh từ giống đực): Bạn đồng hành, người cùng làm việc (thường trung lập hoặc tích cực, ít mang nghĩa xấu như "acolyte").
- Complice (danh từ giống đực/cái): Đồng phạm, kẻ tòng phạm (nhấn mạnh vào hành vi phạm tội).
Từ đồng nghĩa
- Tu sĩ hầu lễ: Clerc, servant de messe.
- Bộ hạ, đồng đảng: Complice, partisan, adepte, suiveur, sbire (kẻ tay chân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "acolyte" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "acolyte".)
danh từ giống đực
- (tôn giáo) tu sĩ hầu lễ
- (nghĩa xấu) bộ hạ, kẻ đồng đảng
- Flanqué de ses deux acolytesđược hai tên bộ hạ đi kèm hai bên