acquaintanceship
/ə'kweintənʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự quen biết: Mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều người khi họ biết nhau, nhưng mức độ thân thiết thường thấp hơn tình bạn. Đây là trạng thái hoặc mối quan hệ của việc là người quen.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Their acquaintanceship began at a professional conference. (Sự quen biết của họ bắt đầu tại một hội nghị chuyên môn.)
- I have a casual acquaintanceship with my neighbors. (Tôi có mối quen biết xã giao với những người hàng xóm của mình.)
- The party was full of old acquaintanceships from university. (Bữa tiệc có đầy những mối quen biết cũ từ thời đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To strike up an acquaintanceship": Bắt đầu làm quen, thiết lập một mối quen biết.
- They struck up an acquaintanceship on the train. (Họ bắt đầu làm quen với nhau trên chuyến tàu.)
"A nodding acquaintanceship": Mối quen biết rất hời hợt, chỉ đủ để chào hỏi xã giao.
- We have only a nodding acquaintanceship with the new manager. (Chúng tôi chỉ có mối quen biết xã giao với vị quản lý mới.)
Biến thể và từ gần giống
Acquaintance (n): Người quen; sự quen biết (nghĩa phổ biến hơn).
- He is a business acquaintance. (Anh ấy là một người quen trong công việc.)
Acquainted (adj): Quen thuộc, có hiểu biết (về ai đó hoặc điều gì đó).
- Are you acquainted with the new software? (Bạn đã quen thuộc với phần mềm mới chưa?)
Từ đồng nghĩa
- Familiarity: Sự quen thuộc, thân quen.
- Association: Sự kết giao, liên hệ.
Từ trái nghĩa
- Strangership: Tình trạng là người xa lạ.
- Friendship: Tình bạn (mối quan hệ thân thiết hơn).
danh từ
- sự quen biết