acquaintance

/ə'kweintəns/
Học thuật
Thân thiện
acquaintance

I have many acquaintances from my university days.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự quen biết, mối quan hệ quen biết: Chỉ mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều người khi họ biết nhau, nhưng không phải bạn bè thân thiết.
    • Kiến thức, sự hiểu biết (về một điều đó): Chỉ việc kiến thức hoặc kinh nghiệm về một chủ đề, địa điểm hoặc kỹ năng.
    • Người quen: Chỉ một người bạn biết, nhưng không phải bạn thân.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ mối quan hệ):

    • I made his acquaintance at a conference last year. (Tôi đã làm quen với anh ấy tại một hội nghị năm ngoái.)
    • Our acquaintance began many years ago. (Mối quen biết của chúng tôi bắt đầu từ nhiều năm trước.)
  • Danh từ (chỉ kiến thức):

    • She has a passing acquaintance with French literature. ( ấy chút hiểu biết sơ qua về văn học Pháp.)
    • His acquaintance with the local customs is impressive. (Sự hiểu biết của anh ấy về phong tục địa phương rất ấn tượng.)
  • Danh từ (chỉ người):

    • He is just an acquaintance from work, not a close friend. (Anh ấy chỉ một người quen từ chỗ làm, không phải bạn thân.)
    • I met an old acquaintance at the supermarket yesterday. (Tôi đã gặp một người quen siêu thị hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a nodding acquaintance with someone/something": chỉ quen biết sơ sơ hoặc kiến thức rất hạn chế.

    • I only have a nodding acquaintance with my neighbors. (Tôi chỉ quen biết sơ sơ với hàng xóm của mình.)
    • He has a nodding acquaintance with the subject. (Anh ấy chỉ chút kiến thức hời hợt về chủ đề đó.)
  • "to strike up an acquaintance": bắt đầu làm quen một cách tình cờ hoặc tự nhiên.

    • They struck up an acquaintance while waiting for the bus. (Họ bắt đầu làm quen trong khi chờ xe buýt.)
Biến thể từ liên quan
  • Acquaint (động từ): làm cho quen, cho biết.

    • Let me acquaint you with the new procedures. (Hãy để tôi cho bạn làm quen với các quy trình mới.)
  • Acquainted (tính từ): quen biết, hiểu biết.

    • Are you acquainted with the manager? (Bạn quen biết với người quản lý không?)
    • I am not acquainted with the details. (Tôi không nắm các chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chỉ người):

    • Contact: người liên lạc, người quen (nhấn mạnh khía cạnh liên lạc công việc hoặc xã hội).
    • Associate: người cộng sự, người đồng liêu (thường trong công việc).
  • Danh từ (chỉ kiến thức):

    • Familiarity: sự quen thuộc, sự am hiểu.
    • Knowledge: kiến thức, sự hiểu biết.
Cụm từ liên quan
  • To make someone's acquaintance: làm quen với ai (cách nói trang trọng).

    • I am delighted to make your acquaintance. (Tôi rất vui được làm quen với bạn.)
  • To drop/cut an acquaintance: cắt đứt, chấm dứt mối quan hệ quen biết.

    • After the argument, he decided to drop that acquaintance. (Sau cuộc tranh cãi, anh ta quyết định chấm dứt mối quen biết đó.)
Thành ngữ liên quan
  • A mere acquaintance: chỉ người quen bình thường.

    • He is not a friend, just a mere acquaintance. (Anh ta không phải bạn, chỉ một người quen bình thường thôi.)
  • On first acquaintance: trong lần gặp đầu tiên, khi mới quen.

    • He seemed shy on first acquaintance. (Anh ấy có vẻ nhút nhát trong lần gặp đầu tiên.)
acquaintance

I have many acquaintances from my university days.

danh từ
  1. sự biết, sự hiểu biết
    • to have a good acquaintance with Vietnam
      hiểu biết rất về Việt Nam
    • to have an intimate acquaintance with a subject
      hiểu biết tường tận một vấn đề
  2. sự quen, sự quen biết
    • to make acquaintance with somebody; to make someone's acquaintance
      làm quen với ai
  3. ((thường) số nhiều) người quen
    • an old acquaintance
      một người quen
    • a man of many acquaintances
      một người quen biết nhiều

Idioms

  • bowing (nodding) aquaintance
    người quen sơ sơ
  • to drop an aquaintance
    bỏ rơi một người quen, lờ một người quen
  • to scrape acquaintance with somebody
    cố làm quen bằng được với ai
  • speaking acquaintance
    (xem) speaking
  • to strike up an aquaintance
    (xem) strike