acquiescent

/,ækwwi'esnt/
Học thuật
Thân thiện
acquiescent

She gave an acquiescent nod to her supervisor's request.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bằng lòng, ưng thuận, đồng ý: Chỉ thái độ sẵn sàng chấp nhận hoặc đồng ý với một điều đó không phản đối.
    • Phục tùng, dễ bảo: Chỉ sự sẵn sàng tuân theo mệnh lệnh hoặc ý muốn của người khác một cách thụ động, không đặt câu hỏi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She gave an acquiescent nod to the proposal. ( ấy gật đầu bằng lòng với đề xuất.)
    • The team was surprisingly acquiescent to the sudden change in plans. (Nhóm đã bằng lòng một cách đáng ngạc nhiên với sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch.)
    • His acquiescent nature made him a favorite of the management. (Bản tính dễ bảo của anh ấy khiến anh được ban quản lý ưa thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be acquiescent in something": bằng lòng, chấp nhận một cách thụ động một việc đó.

    • He was acquiescent in the decision, though he privately disagreed. (Anh ấy đã bằng lòng với quyết định, trong lòng không tán thành.)
  • "an acquiescent silence": sự im lặng đồng ý, thể hiện sự chấp thuận qua việc không lên tiếng phản đối.

    • Her acquiescent silence was taken as approval. (Sự im lặng đồng ý của ấy đã được hiểu sự tán thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Acquiesce (động từ): bằng lòng, đồng ý một cách miễn cưỡng hoặc thụ động.

    • He had no choice but to acquiesce to their demands. (Anh ấy không lựa chọn nào khác ngoài việc bằng lòng với yêu cầu của họ.)
  • Acquiescence (danh từ): sự bằng lòng, sự chấp thuận thụ động.

    • Their acquiescence to the new policy was expected. (Sự bằng lòng của họ với chính sách mới điều đã được dự đoán.)
Từ đồng nghĩa
  • Compliant: dễ tuân thủ, dễ bảo.
  • Obedient: vâng lời, phục tùng.
  • Submissive: dễ phục tùng, nhún nhường.
  • Agreeable: dễ chịu, dễ đồng ý.
Từ trái nghĩa
  • Resistant: chống đối, kháng cự.
  • Defiant: thách thức, bất phục tùng.
  • Recalcitrant: ngoan cố, cứng đầu.
  • Rebellious: nổi loạn.
Thành ngữ liên quan

(Từ "acquiescent" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành vi hoặc thái độ mô tả thường được diễn đạt thông qua các cụm từ như trong phần 'Các cách sử dụng nâng cao'.)

acquiescent

She gave an acquiescent nod to her supervisor's request.

tính từ
  1. bằng lòng, ưng thuận, đồng ý; bằng lòng ngầm, mặc nhận
  2. phục tùng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự