obedient

/ə'bi:djənt/
Học thuật
Thân thiện
obedient

The obedient puppy sits when its owner gives the command.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Biết nghe lời, biết vâng lời, ngoan ngoãn: Chỉ tính cách của một người sẵn sàng tuân theo mệnh lệnh, chỉ dẫn hoặc yêu cầu từ người quyền hạn, như cha mẹ, giáo viên hoặc cấp trên.
    • Dễ bảo: Dễ dàng chấp nhận làm theo sự hướng dẫn, không chống đối.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The obedient student always follows the teacher's instructions. (Học sinh ngoan ngoãn luôn làm theo chỉ dẫn của giáo viên.)
    • She was an obedient daughter who rarely argued with her parents. ( ấy một người con biết vâng lời, hiếm khi tranh cãi với bố mẹ.)
    • The dog is very obedient and comes when called. (Con chó rất dễ bảo chạy đến khi được gọi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Your obedient servant": Kính thư, kính xin (công thức lịch sự dùng để kết thúc một bức thư hoặc văn bản chính thức, trang trọng).
    • I remain, sir, your obedient servant. (Tôi xin được, thưa ngài, kẻ tôi tớ vâng lời của ngài.)
Biến thể từ gần giống
  • Obediently (phó từ): một cách ngoan ngoãn, vâng lời.
    • The child nodded obediently. (Đứa trẻ gật đầu một cách ngoan ngoãn.)
  • Obedience (danh từ): sự vâng lời, sự tuân theo.
    • Blind obedience to authority can be dangerous. (Sự vâng lời mù quáng vào quyền lực có thể nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Compliant: dễ dàng chấp nhận, tuân thủ.
  • Dutiful: ý thức trách nhiệm, chu toàn bổn phận.
  • Submissive: dễ phục tùng, dễ khuất phục.
Từ trái nghĩa
  • Disobedient: không vâng lời, ngỗ nghịch.
  • Defiant: thách thức, chống đối.
  • Rebellious: nổi loạn, phản kháng.
obedient

The obedient puppy sits when its owner gives the command.

tính từ
  1. biết nghe lời, biết vâng lời, dễ bảo, ngoan ngoãn

Idioms

  • your obedient servant
    kính thư, kính xin (công thức cuối công văn, thư chính thức...)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "obedient"

Từ có nhắc đến "obedient"