acquittance

acquittance

The lawyer filed the acquittance with the court records.

Định nghĩa

Danh từ:
- Giấy chứng nhận xóa nợ hoặc giải trừ nghĩa vụ: "acquittance" một văn bản pháp chính thức xác nhận rằng một khoản nợ hoặc nghĩa vụ đã được thanh toán đầy đủ không còn hiệu lực pháp .

dụ sử dụng
  • (Con nợ đã nhận được giấy chứng nhận xóa nợ từ ngân hàng sau khi trả hết khoản vay.)
  • (Giấy chứng nhận xóa nợ thường được yêu cầu để chứng minh rằng một hợp đồng đã được hoàn thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give an acquittance": cấp giấy chứng nhận xóa nợ.

    • The landlord gave the tenant an acquittance for the final rent payment. (Chủ nhà đã cấp giấy chứng nhận xóa nợ cho người thuê nhà về khoản tiền thuê cuối cùng.)
  • "to demand an acquittance": yêu cầu giấy chứng nhận xóa nợ.

    • After settling the debt, he demanded an acquittance from the creditor. (Sau khi giải quyết khoản nợ, anh ấy yêu cầu giấy chứng nhận xóa nợ từ chủ nợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Acquit (động từ): tha bổng, giải trừ (trách nhiệm, nợ).
    • The court acquitted the defendant of all charges. (Tòa án đã tha bổng bị cáo khỏi mọi cáo buộc.)
  • Acquittance (từ cổ): sự giải thoát, sự xóa bỏ (nghĩa bóng).
    • He sought acquittance from his guilt through confession. (Anh ấy tìm kiếm sự giải thoát khỏi tội lỗi qua việc thú tội.)
Từ đồng nghĩa
  • Receipt: biên lai (xác nhận thanh toán, nhưng không nhất thiết mang tính pháp cao).
  • Discharge: sự giải trừ (nghĩa vụ, nợ nần).
  • Release: sự giải phóng (khỏi trách nhiệm pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Acquit of: giải trừ khỏi (trách nhiệm, nghĩa vụ).
    • The document acquitted him of any further liability. (Văn bản đã giải trừ anh ấy khỏi bất kỳ trách nhiệm nào khác.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in someone's acquittance: (từ cổ) được ai đó tha thứ hoặc xóa nợ.
    • He was in the king's acquittance after paying the fine. (Ông ấy đã được nhà vua xóa nợ sau khi nộp tiền phạt.)