acuteness

/ə'kju:tnis/
Học thuật
Thân thiện
acuteness

The detective's acuteness solved the mystery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính sắc bén, sự sắc sảo: Chất lượng của việc một cạnh hoặc điểm nhọn; sự nhạy bén thông minh trong suy nghĩ hoặc nhận thức.
    • Tính nhạy cảm cao, độ tinh tường: Khả năng cảm nhận, nhận biết hoặc phân biệt một cách mạnh mẽ chính xác, thường liên quan đến các giác quan hoặc trí tuệ.
    • Tính gay gắt, sự sâu sắc: Mức độ nghiêm trọng, mãnh liệt hoặc cường độ cao của một tình trạng, cảm giác hoặc vấn đề.
    • Tính cấp tính: (Trong y học) Đặc tính của một căn bệnh khởi phát đột ngột tiến triển nhanh.
    • Tính nhọn: (Trong toán học) Đặc tính của một góc số đo nhỏ hơn 90 độ.
    • Tính cao, sự the thé: Đặc tính của một âm thanh tần số cao, chói tai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The acuteness of the knife made it perfect for precise carving. (Độ sắc bén của con dao khiến hoàn hảo cho việc chạm khắc chính xác.)
    • Her acuteness of mind allowed her to solve the complex puzzle quickly. (Sự sắc sảo trong trí óc của ấy cho phép giải câu đố phức tạp một cách nhanh chóng.)
    • The acuteness of his hearing was remarkable. (Độ tinh tường trong thính giác của anh ấy thật đáng chú ý.)
    • We were concerned about the acuteness of the patient's symptoms. (Chúng tôi lo ngại về tính cấp tính trong các triệu chứng của bệnh nhân.)
    • The acuteness of the angle was less than 45 degrees. (Độ nhọn của góc đó nhỏ hơn 45 độ.)
    • The acuteness of her scream startled everyone. (Âm thanh the thé trong tiếng hét của ấy làm mọi người giật mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acuteness of perception": Sự tinh tường, sắc sảo trong nhận thức.
    • The artist's work shows an incredible acuteness of perception. (Tác phẩm của người nghệ sĩ cho thấy một sự tinh tường trong nhận thức đáng kinh ngạc.)
  • "With great acuteness": Một cách rất sắc sảo/sâu sắc.
    • He analyzed the problem with great acuteness. (Anh ấy đã phân tích vấn đề một cách rất sắc sảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Acute (adj): Sắc, nhọn; sắc bén, sắc sảo; gay gắt, kịch liệt; cấp tính (bệnh).
    • an acute angle (một góc nhọn)
    • an acute observer (một người quan sát sắc sảo)
    • acute pain (cơn đau buốt/dữ dội)
  • Acutely (adv): Một cách sâu sắc, mãnh liệt.
    • He was acutely aware of the danger. (Anh ấy nhận thức một cách sâu sắc về sự nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Keenness: Sự sắc bén, sự sắc sảo, sự nhiệt tình.
  • Sharpness: Sự sắc bén, sự nhạy bén.
  • Severity: Tính nghiêm trọng, tính gay gắt.
  • Penetration: Sự thấu hiểu sâu sắc, sự sắc sảo (của trí tuệ).
  • Sensitivity: Độ nhạy cảm, tính nhạy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "acuteness".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "acuteness".)

acuteness

The detective's acuteness solved the mystery.

danh từ
  1. sự sắc; tính sắc bén, tính sắc sảo; tính nhạy, tính tinh, tính thính
  2. sự buốt; tính gay gắt, tính kịch liệt, tính sâu sắc
  3. (y học) tính cấp phát (bệnh)
  4. (toán học) tính nhọn (góc)
  5. tính cao; tính the thé (giọng)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa