acquitter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xử trắng án, tha bổng: Tuyên bố một người bị buộc tội là không có tội trước tòa án.
- Trả; nộp: Thực hiện nghĩa vụ thanh toán một khoản tiền như nợ, thuế, hóa đơn.
- Ký nhận trả: Ký xác nhận đã thanh toán một hóa đơn hoặc chứng từ.
Ví dụ sử dụng
- Xử trắng án, tha bổng:
- Le jury a décidé d'acquitter l'accusé. (Bồi thẩm đoàn quyết định tha bổng bị cáo.)
- Être acquitté d'une grave accusation est un grand soulagement. (Được xử trắng án một cáo buộc nghiêm trọng là một sự nhẹ nhõm lớn.)
- Trả; nộp:
- Il a enfin acquitté toutes ses dettes. (Cuối cùng anh ấy đã trả hết nợ.)
- Les entreprises doivent acquitter la TVA chaque trimestre. (Các doanh nghiệp phải nộp thuế VAT mỗi quý.)
- Ký nhận trả:
- N'oubliez pas d'acquitter la facture avant de partir. (Đừng quên ký nhận trả hóa đơn trước khi rời đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'acquitter de (quelque chose) (Tự động từ): Hoàn thành một nhiệm vụ, bổn phận một cách đầy đủ và nghiêm túc.
- Il s'est acquitté de sa mission avec succès. (Anh ấy đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ của mình.)
- S'acquitter de ses devoirs envers sa famille. (Làm tròn bổn phận đối với gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Acquittement (Danh từ giống đực): Bản án trắng, sự tha bổng; sự thanh toán.
- L'acquittement de l'accusé a été une surprise. (Bản án trắng cho bị cáo là một điều bất ngờ.)
- L'acquittement des frais est obligatoire. (Việc thanh toán các chi phí là bắt buộc.)
Từ đồng nghĩa
- Xử trắng án: Absoudre, innocenter, relaxer.
- Trả nợ: Payer, solder, régler.
- Hoàn thành nhiệm vụ (s'acquitter de): Accomplir, exécuter, remplir.
Từ trái nghĩa
- Xử trắng án: Condamner, déclarer coupable.
- Trả nợ: Devoir, contracter une dette.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách này. Ý nghĩa tương đương được thể hiện qua cấu trúc với đại từ phản thân "s'acquitter de" như đã nêu ở mục trên.)
Thành ngữ liên quan
- Être acquitté de toute charge (Thành ngữ pháp lý): Được xóa bỏ mọi cáo buộc, hoàn toàn vô tội.
- L'enquête a prouvé son innocence, il a été acquitté de toute charge. (Cuộc điều tra đã chứng minh sự vô tội của anh ta, anh ta đã được xóa bỏ mọi cáo buộc.)
ngoại động từ
- xử trắng án, tha bổng
- Acquitter un accuséxử trắng án một bị cáo
- trả; nộp
- Acquitter une dettetrả nợ
- Acquitter des impôtsnộp thuế
- ký nhận trả
- Acquitter une factureký nhận trả một hóa đơn