acrimonieux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gay gắt, chua cay, đầy ác ý: Dùng để mô tả lời nói, giọng điệu, thái độ hoặc cuộc tranh luận mang tính chất giận dữ, thù địch và thường có ý châm chọc, làm tổn thương.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc tranh luận đã trở nên gay gắt.)
- (Họ đã có một cuộc chia tay đầy cay đắng/hận thù.)
- (Anh ta đã trả lời bằng một giọng điệu chua cay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un échange acrimonieux": một cuộc trao đổi gay gắt.
- Les négociations ont été marquées par des échanges acrimonieux. (Các cuộc đàm phán bị đánh dấu bởi những trao đổi gay gắt.)
- "une relation acrimonieuse": một mối quan hệ đầy hằn học.
- Les deux anciens partenaires entretiennent une relation acrimonieuse. (Hai đối tác cũ duy trì một mối quan hệ đầy hằn học.)
Biến thể và từ gần giống
- Acrimonie (danh từ giống cái): sự gay gắt, sự chua cay.
- L'acrimonie de ses propos était palpable. (Sự gay gắt trong lời nói của anh ta có thể cảm nhận được.)
Từ đồng nghĩa
- Acre: chua cay, gay gắt.
- Âpre: gay gắt, quyết liệt.
- Mordant: châm chọc, sắc sảo.
- Venimeux: độc địa, ác ý.
Từ trái nghĩa
- Aimable: tử tế, dễ thương.
- Amical: thân thiện.
- Bienveillant: thiện ý, tốt bụng.
- Doux: dịu dàng, nhẹ nhàng.
tính từ
- gay gắt
- Un ton acrimonieuxgiọng gay gắt