acritical

Học thuật
Thân thiện
acritical

A patient's acritical recovery allowed them to leave the hospital.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không cơn (bệnh): Thuật ngữ y học dùng để mô tả một căn bệnh hoặc tình trạng diễn biến không các cơn cấp tính, cơn nguy kịch hoặc các giai đoạn chuyển biến đột ngột, nghiêm trọng. chỉ một quá trình êm đềm, không điểm khủng hoảng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient's recovery was acritical and steady. (Sự hồi phục của bệnh nhân diễn ra êm đềm ổn định.)
    • Some forms of the infection are acritical, while others can lead to sudden high fever. (Một số dạng nhiễm trùng diễn biến không cơn, trong khi những dạng khác có thể dẫn đến sốt cao đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong báo cáo y tế: Thuật ngữ này thường được các bác sĩ sử dụng trong các báo cáo lâm sàng hoặc ghi chú bệnh án để mô tả diễn biến của bệnh.
    • The disease followed an acritical course, which was a positive sign. (Bệnh diễn biến theo một quá trình không cơn, đây một dấu hiệu tích cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Critical (adj): Nguy kịch, quan trọng; trong y học thường chỉ giai đoạn khủng hoảng của bệnh. Đây từ trái nghĩa phổ biến với "acritical".
    • The patient is in critical condition. (Bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-critical: Không nguy kịch, không điểm khủng hoảng.
  • Apyrexial (trong một số ngữ cảnh): Không sốt, mặc dù nghĩa hẹp hơn.
acritical

A patient's acritical recovery allowed them to leave the hospital.

Adjective
  1. không cơn (bệnh)

Từ chứa "acritical"