acrobate

Học thuật
Thân thiện
acrobate

L'acrobate exécute un saut périlleux sur la piste de cirque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người nhào lộn, diễn viên nhào lộn: Người biểu diễn các động tác thể chất khéo léo, phức tạp thường mạo hiểm như giữ thăng bằng, nhào lộn trên không hoặc trên dây.
    • Tay kỳ tài (nghĩa bóng): Người rất khéo léo, tài tình trong việc xoay xở, đối phó với những tình huống phức tạp hoặc khó khăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'acrobate a exécuté un saut périlleux impressionnant. (Người nhào lộn đã thực hiện một nhảy lộn ngược đầy ấn tượng.)
    • Au cirque, les acrobates marchent sur un fil tendu à plusieurs mètres du sol. (Ở rạp xiếc, các diễn viên nhào lộn đi trên một sợi dây căngđộ cao nhiều mét.)
    • En politique, il est un véritable acrobate pour maintenir l'équilibre entre les différents partis. (Trong chính trị, ông tamột tay kỳ tài thực sự trong việc giữ thăng bằng giữa các đảng phái khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire l'acrobate" (thành ngữ): Hành động như một diễn viên nhào lộn, thường dùng để chỉ việc thực hiện các động tác thể chất mạo hiểm hoặc khó khăn một cách không chuyên nghiệp.
    • Arrête de faire l'acrobate sur cette chaise, tu vas tomber ! (Đừng làm trò nhào lộn trên cái ghế đó nữa, con sẽ ngã đấy!)
Biến thể từ gần giống
  • Acrobatie (danh từ giống cái): Môn nhào lộn; động tác nhào lộn.
    • Les acrobaties aériennes du pilote étaient spectaculaires. (Những động tác nhào lộn trên không của phi công thật ngoạn mục.)
  • Acrobatique (tính từ): Thuộc về nhào lộn; tài tình, khéo léo (theo nghĩa bóng).
    • Un numéro acrobatique. (Một tiết mục nhào lộn.)
    • Une manœuvre acrobatique pour éviter la faillite. (Một thao tác đầy tài tình để tránh phá sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Équilibriste: Người giữ thăng bằng (trên dây, trên bóng...).
  • Funambule: Người đi trên dây.
  • Saltimbanque (, hoặc văn chương): Người làm trò, diễn viên xiếc rong.
  • Virtuose (nghĩa bóng): Bậc thầy, người tài giỏi xuất chúng.
Thành ngữ liên quan
  • Être un acrobate des finances / des mots: Là một tay kỳ tài trong lĩnh vực tài chính / ngôn từ.
    • Ce comptable est un acrobate des finances pour équilibrer le budget. (Kế toán viên nàymột tay kỳ tài tài chính trong việc cân đối ngân sách.)
acrobate

L'acrobate exécute un saut périlleux sur la piste de cirque.

danh từ giống đực
  1. người nhào lộn
  2. (nghĩa bóng) tay kỳ tài
  3. (động vật học) chuột bay túi

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "acrobate"