acrobatie

danh từ giống cái
  1. trò nhào lộn
    • Faire des acrobaties
      làm trò nhào lộn
    • Acrobatie aérienne
      trò nhào lộn trên không (máy bay)
  2. (nghĩa bóng) kỳ tài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

acrobatie
Un acrobate exécute une acrobatie sur une corde raide.