acrocéphalie

Học thuật
Thân thiện
acrocéphalie

Un enfant atteint d'acrocéphalie dessine à l'école.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tật đầu hình tháp: Một dị tật bẩm sinh của hộp sọ, trong đó đỉnh đầu nhọn hoặc hình dạng tháp. Đâymột thuật ngữ chuyên môn trong nhân loại học y học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'acrocéphalie est une malformation crânienne rare. (Tật đầu hình thápmột dị dạng hộp sọ hiếm gặp.)
    • Le diagnostic d'acrocéphalie peut être confirmé par une radiographie. (Chẩn đoán tật đầu hình tháp có thể được xác nhận bằng chụp X-quang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acrocéphalie syndromique": tật đầu hình tháp kèm theo hội chứng (thường liên quan đến các hội chứng di truyền như hội chứng Apert hoặc Crouzon).
    • L'acrocéphalie syndromique s'accompagne souvent de malformations faciales. (Tật đầu hình tháp kèm hội chứng thường đi kèm với các dị dạngmặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Acrocéphale (adj): (thuộc về) tật đầu hình tháp, đầu hình tháp.

    • Un crâne acrocéphale. (Một hộp sọ hình tháp.)
  • Oxycépahlie (n): Một thuật ngữ đồng nghĩa hoặc rất gần nghĩa, cũng chỉ tật đầu nhọn.

Từ đồng nghĩa
  • Oxycéphalie: tật đầu nhọn.
  • Turricéphalie: tật đầu hình tháp (ít phổ biến hơn).
Lưu ý
  • Acrocéphaliemột thuật ngữ chuyên ngành y khoa nhân loại học, không phải từ ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
acrocéphalie

Un enfant atteint d'acrocéphalie dessine à l'école.

danh từ giống cái
  1. (nhân loại học) tật đầu hình tháp

Từ gần giống

Từ chứa "acrocéphalie"