acrocéphalie

danh từ giống cái
  1. (nhân loại học) tật đầu hình tháp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "acrocéphalie"

acrocéphalie
Un enfant atteint d'acrocéphalie dessine à l'école.