acrocéphalie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tật đầu hình tháp: Một dị tật bẩm sinh của hộp sọ, trong đó đỉnh đầu nhọn hoặc có hình dạng tháp. Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong nhân loại học và y học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'acrocéphalie est une malformation crânienne rare. (Tật đầu hình tháp là một dị dạng hộp sọ hiếm gặp.)
- Le diagnostic d'acrocéphalie peut être confirmé par une radiographie. (Chẩn đoán tật đầu hình tháp có thể được xác nhận bằng chụp X-quang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "acrocéphalie syndromique": tật đầu hình tháp có kèm theo hội chứng (thường liên quan đến các hội chứng di truyền như hội chứng Apert hoặc Crouzon).
- L'acrocéphalie syndromique s'accompagne souvent de malformations faciales. (Tật đầu hình tháp có kèm hội chứng thường đi kèm với các dị dạng ở mặt.)
Biến thể và từ gần giống
Acrocéphale (adj): (thuộc về) tật đầu hình tháp, có đầu hình tháp.
- Un crâne acrocéphale. (Một hộp sọ có hình tháp.)
Oxycépahlie (n): Một thuật ngữ đồng nghĩa hoặc rất gần nghĩa, cũng chỉ tật đầu nhọn.
Từ đồng nghĩa
- Oxycéphalie: tật đầu nhọn.
- Turricéphalie: tật đầu hình tháp (ít phổ biến hơn).
Lưu ý
- Acrocéphalie là một thuật ngữ chuyên ngành y khoa và nhân loại học, không phải từ ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
danh từ giống cái
- (nhân loại học) tật đầu hình tháp