acrogenic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Thực vật học):
- Sinh trưởng ở ngọn: Chỉ loại cây mà sự phát triển (tăng trưởng về chiều dài) chỉ xảy ra ở đỉnh (ngọn) của thân chính.
- Thuộc về nhóm cây không có hoa: Liên quan đến các loài thực vật không có hoa như dương xỉ và rêu, vốn thường có kiểu sinh trưởng này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ferns are classic examples of acrogenic plants. (Dương xỉ là những ví dụ điển hình của thực vật sinh trưởng ở ngọn.)
- The acrogenic nature of mosses means they grow taller from their tips. (Đặc tính sinh trưởng ở ngọn của rêu có nghĩa là chúng phát triển chiều cao từ các đỉnh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "acrogenic growth": sự sinh trưởng ở ngọn.
- Botanists study acrogenic growth to understand primitive plant development. (Các nhà thực vật học nghiên cứu sự sinh trưởng ở ngọn để hiểu về sự phát triển của thực vật nguyên thủy.)
Biến thể và từ gần giống
Acrogen (danh từ): Thực vật sinh trưởng ở ngọn (như dương xỉ, rêu).
- Mosses and liverworts are classified as acrogens. (Rêu và tản thảo được phân loại là thực vật sinh trưởng ở ngọn.)
Acrogenous (tính từ): Có cùng nghĩa với "acrogenic".
- The acrogenous structure is common in non-flowering plants. (Cấu trúc sinh trưởng ở ngọn phổ biến ở thực vật không hoa.)
Từ đồng nghĩa
- Apical-growth: (sinh trưởng đỉnh) - thường dùng trong sinh học nói chung.
- Tip-growing: (sinh trưởng ở chóp) - cách diễn đạt mô tả đơn giản.
Lưu ý về nghĩa
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là thực vật học. Nó mô tả một đặc điểm hình thái cụ thể, phân biệt với kiểu sinh trưởng ở gốc hoặc sinh trưởng toàn bộ thân.
- "Acrogenic" gắn liền với các nhóm thực vật cổ, không có hoa, và không nên dùng để mô tả cây có hoa hoặc cây thân gỗ.
Adjective
- (thực vật học) sinh ở ngọn, gắn với các cây không có hoa (dương xỉ, rêu) và sự sinh trưởng chỉ diễn ra ở ngọn của thân cây chính