acrogenous
/ə'krɔdʤinəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Thực vật học):
- Sinh ở ngọn: Mô tả một kiểu sinh trưởng đặc trưng của một số loài thực vật, trong đó sự phát triển chỉ xảy ra ở phần đỉnh (ngọn) của thân chính. Thuật ngữ này chủ yếu dùng để phân loại các loài thực vật không có hoa như dương xỉ và rêu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ferns are classic examples of acrogenous plants. (Dương xỉ là những ví dụ điển hình của thực vật sinh trưởng ở ngọn.)
- The acrogenous growth pattern is a key characteristic distinguishing mosses from flowering plants. (Kiểu sinh trưởng ở ngọn là một đặc điểm chính phân biệt rêu với thực vật có hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "acrogenous development": sự phát triển sinh ở ngọn.
- The study focused on the acrogenous development of certain fern species. (Nghiên cứu tập trung vào sự phát triển sinh ở ngọn của một số loài dương xỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Acrogen (danh từ): thực vật sinh trưởng ở ngọn (ví dụ: dương xỉ, rêu).
- Botanists classify liverworts as acrogens. (Các nhà thực vật học phân loại rêu tản là thực vật sinh trưởng ở ngọn.)
Từ đồng nghĩa
- Apical-growing: sinh trưởng ở đỉnh (mô tả chung hơn, không phải thuật ngữ chuyên ngành chính thức).
tính từ
- (thực vật học) sinh ở ngọn