acromegalic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị phù nề, phình trướng tứ chi (chân tay) hoặc mặt: Mô tả tình trạng hoặc đặc điểm của một bộ phận cơ thể (thường là hàm, mũi, bàn tay, bàn chân) bị to ra một cách bất thường do một bệnh lý.
- (Thuộc về) chứng to đầu chi: Liên quan đến hoặc là đặc trưng của bệnh to đầu chi (acromegaly), một rối loạn do hormone tăng trưởng tiết ra quá mức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient had distinctive acromegalic features, including enlarged hands and a prominent jaw. (Bệnh nhân có những đặc điểm to đầu chi rõ rệt, bao gồm bàn tay to và hàm nhô ra.)
- A protruding acromegalic jaw is a common symptom. (Một hàm bị phù lồi ra là triệu chứng phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế, lâm sàng để mô tả các triệu chứng thể chất của bệnh nhân mắc chứng to đầu chi.
- The diagnosis was supported by the patient's acromegalic appearance. (Chẩn đoán được củng cố bởi vẻ ngoài có đặc điểm to đầu chi của bệnh nhân.)
Biến thể và từ liên quan
- Acromegaly (Danh từ): Chứng to đầu chi, tên của bệnh lý gây ra các đặc điểm được mô tả bởi tính từ "acromegalic".
- Acromegaly is often caused by a benign tumor on the pituitary gland. (Chứng to đầu chi thường do một khối u lành tính trên tuyến yên gây ra.)
- Acromegalia (Danh từ): Một biến thể khác của "acromegaly", cùng chỉ chứng bệnh này.
Từ đồng nghĩa
- Hypertrophic (đối với các chi): (Thuộc về) phì đại, tăng kích thước một cách bất thường. (Từ này rộng hơn, không chỉ riêng cho bệnh to đầu chi).
- Enlarged: Bị mở rộng, to ra. (Từ chung chung, không mang tính chuyên môn y học cụ thể).
Lưu ý
- Tính từ y học: "Acromegalic" là một thuật ngữ y học chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường mô tả triệu chứng một cách đơn giản hơn (ví dụ: "bàn tay to bất thường", "hàm nhô ra").
- Sử dụng như danh từ: Đôi khi, từ này có thể được dùng như một danh từ để chỉ người mắc chứng to đầu chi, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn và cần thận trọng vì có thể mang sắc thái kỳ thị.
- Ví dụ (hiếm gặp): He is an acromegalic. (Anh ấy là một người mắc chứng to đầu chi.)
Adjective
- bị phù nề, phình trướng tứ chi (chân tay) hoặc mặt
- a protruding acromegalic jawhàm bị phù lồi ra