unshapely
/' n' eipli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có hình dáng đẹp, không cân đối: Dùng để miêu tả một vật thể hoặc một phần cơ thể có hình dáng không hài hòa, không đẹp mắt hoặc thiếu sự cân xứng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The vase was unshapely and difficult to sell. (Chiếc bình có hình dáng không đẹp và khó bán.)
- He felt self-conscious about his unshapely nose. (Anh ấy cảm thấy tự ti về chiếc mũi không cân đối của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unshapely figure": thân hình không cân đối.
- She was often unfairly criticized for her unshapely figure. (Cô ấy thường bị chỉ trích một cách không công bằng vì thân hình không cân đối.)
"unshapely mass": khối lượng vô định hình.
- The clay was just an unshapely mass before the sculptor began his work. (Cục đất sét chỉ là một khối vô định hình trước khi nhà điêu khắc bắt đầu công việc.)
Biến thể và từ gần giống
Shapely (adj): có hình dáng đẹp, cân đối (từ trái nghĩa).
- She has shapely legs. (Cô ấy có đôi chân cân đối.)
Misshapen (adj): méo mó, biến dạng (nghĩa mạnh hơn).
- The tree was misshapen by the strong winds. (Cái cây bị biến dạng bởi những cơn gió mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Ill-proportioned: có tỷ lệ không cân đối.
- Deformed: bị biến dạng.
- Ungainly: vụng về, khó coi.
Từ trái nghĩa
- Shapely: có hình dáng đẹp.
- Well-proportioned: có tỷ lệ cân đối.
- Graceful: duyên dáng.
tính từ
- không có hình dáng đẹp, không có hình dáng cân đối