acronychal

/ə'krɔnikəl/ Cách viết khác : (acronychal) /ə'krɔnikəl/
tính từ
  1. (thiên văn học) xuất hiện vào lúc chập tối (sao...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

acronychal
A star makes its acronychal rising at dusk.