acronycal

/ə'krɔnikəl/ Cách viết khác : (acronychal) /ə'krɔnikəl/
Học thuật
Thân thiện
acronycal

A bright star becomes acronycal just after sunset.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc thiên văn học) Xuất hiện hoặc mọc lên vào lúc chập tối: Dùng để mô tả hiện tượng một thiên thể, đặc biệt một ngôi sao hoặc hành tinh, lần đầu tiên trở nên có thể nhìn thấy trên bầu trời vào buổi tối ngay sau khi Mặt Trời lặn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The acronycal rising of Venus was observed by ancient astronomers. (Hiện tượng mọc lên vào chập tối của Sao Kim đã được các nhà thiên văn học cổ đại quan sát.)
    • This star is acronycal, becoming visible just as evening falls. (Ngôi sao này xuất hiện vào lúc chập tối, trở nên có thể nhìn thấy ngay khi màn đêm buông xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acronycal rising": sự mọc lên vào lúc chập tối (của một thiên thể).
    • The acronycal rising of Sirius was an important event for the ancient Egyptians. (Sự mọc lên vào chập tối của Sao Thiên Lang một sự kiện quan trọng đối với người Ai Cập cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Acronychal (adj): Cách viết biến thể khác của "acronycal", cùng nghĩa.
  • Heliacal (adj): (thuộc thiên văn) liên quan đến Mặt Trời; thường dùng cho hiện tượng "heliacal rising" (mọc lên cùng với Mặt Trời) hoặc "heliacal setting" (lặn cùng với Mặt Trời), trái ngược với "acronycal".
Từ đồng nghĩa
  • Evening-rising: mọc lên vào buổi tối (cách giải thích nghĩa đơn giản, không phải thuật ngữ thiên văn học chính thức).
acronycal

A bright star becomes acronycal just after sunset.

tính từ
  1. (thiên văn học) xuất hiện vào lúc chập tối (sao...)

Từ gần giống