acronymic

Adjective
  1. sử dụng các từ được tạo thành bởi chữ đầu của những từ khác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

acronymic
An acronymic phrase like "NASA" is easier to remember than its full name.