acronymic

Học thuật
Thân thiện
acronymic

An acronymic phrase like "NASA" is easier to remember than its full name.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất từ viết tắt (từ chữ đầu): Mô tả một từ, cụm từ hoặc văn bản được hình thành bằng cách sử dụng các chữ cái đầu của các từ khác.
    • Thuộc về hoặc liên quan đến từ viết tắt: Chỉ đặc điểm của một thứ đó cấu trúc hoặc được tạo ra theo phương pháp tạo từ viết tắt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The document had an acronymic title, "NASA," which stands for National Aeronautics and Space Administration. (Tài liệu một tiêu đề mang tính từ viết tắt, "NASA", viết tắt của Cục Hàng không Vũ trụ Quốc gia.)
    • His writing style is highly acronymic, filled with abbreviations like "ASAP" and "FYI." (Phong cách viết của anh ấy mang tính từ viết tắt rất cao, đầy những chữ viết tắt như "ASAP" "FYI".)
    • The instruction manual was confusing due to its acronymic language. (Sách hướng dẫn sử dụng gây khó hiểu ngôn ngữ mang tính từ viết tắt của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acronymic formation": sự hình thành từ viết tắt.

    • The acronymic formation of "laser" from "Light Amplification by Stimulated Emission of Radiation" is well-known. (Sự hình thành từ viết tắt của "laser" từ "Light Amplification by Stimulated Emission of Radiation" rất nổi tiếng.)
  • "acronymic abbreviation": chữ viết tắt dạng từ (có thể phát âm như một từ).

    • "Scuba" is an acronymic abbreviation, unlike "FBI" which is an initialism. ("Scuba" một chữ viết tắt dạng từ, khác với "FBI" một từ viết tắt dạng chữ cái đọc riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Acronym (n): từ viết tắt (được tạo từ chữ cái đầu của các từ khác phát âm như một từ, dụ: NATO, UNESCO).
  • Acronymically (adv): một cách mang tính từ viết tắt.
  • Initialism (n): từ viết tắt dạng chữ cái (các chữ cái được đọc riêng lẻ, dụ: FBI, CEO). Đây một dạng cụ thể của từ viết tắt.
Từ đồng nghĩa
  • Abbreviated: được viết tắt, rút gọn.
  • Shortened: được rút ngắn.
Lưu ý về cách dùng
  • "Acronymic" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật hoặc phân tích ngôn ngữ để mô tả đặc điểm của văn bản hoặc phong cách sử dụng nhiều từ viết tắt.
  • Từ này khác với "abbreviated"chỗ nhấn mạnh cụ thể đến phương pháp tạo từ bằng cách lấy chữ cái đầu, thường để chỉ những từ có thể phát âm được (như "radar"), mặc dù trong cách dùng phổ thông đôi khi được dùng lỏng lẻo hơn.
acronymic

An acronymic phrase like "NASA" is easier to remember than its full name.

Adjective
  1. sử dụng các từ được tạo thành bởi chữ đầu của những từ khác

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống