acronymous
Học thuậtThân thiện
An acronymous document can be difficult to read for those unfamiliar with the abbreviations.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về từ viết tắt, có tính chất từ viết tắt: "acronymous" mô tả một từ, cụm từ hoặc văn bản được hình thành từ các chữ cái đầu của một cụm từ khác, hoặc có đặc điểm liên quan đến cách hình thành này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The term "NASA" is an acronymous name for the National Aeronautics and Space Administration. (Thuật ngữ "NASA" là một tên có tính chất từ viết tắt của Cục Hàng không và Vũ trụ Quốc gia.)
- His writing style is highly acronymous, filled with abbreviations like "ASAP" and "FYI". (Phong cách viết của anh ấy mang tính từ viết tắt rất cao, đầy những chữ viết tắt như "ASAP" và "FYI".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "acronymous formation": sự hình thành theo kiểu từ viết tắt.
- The acronymous formation of "laser" from "Light Amplification by Stimulated Emission of Radiation" is well-known. (Sự hình thành theo kiểu từ viết tắt của "laser" từ "Light Amplification by Stimulated Emission of Radiation" là rất nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Acronym (n): từ viết tắt (như "UNESCO").
- Acronymic (adj): (từ đồng nghĩa với "acronymous") thuộc về từ viết tắt.
Từ đồng nghĩa
- Initialistic: (ít phổ biến hơn) có tính chất từ viết tắt được tạo từ chữ cái đầu.
An acronymous document can be difficult to read for those unfamiliar with the abbreviations.
Adjective
- xem acronymic