agronomic

/,ægrə'nɔmik/ Cách viết khác : (agronomical) /,ægrə'nɔmikəl/
tính từ
  1. (thuộc) nông học

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "agronomic"

agronomic
An agronomic researcher studies crop growth in a test field.