acropetal
/ə'krɔpitəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hướng ngọn: Mô tả sự phát triển, nở hoa, hoặc mọc lá theo trình tự từ gốc (phần dưới) lên đến ngọn (phần trên) của một cây hoặc cành cây.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The plant exhibits an acropetal development of its flowers. (Cây này thể hiện sự phát triển hướng ngọn của các bông hoa.)
- In an acropetal sequence, the oldest leaves are at the base. (Trong một trình tự hướng ngọn, những lá già nhất nằm ở phần gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "acropetal movement": sự vận chuyển hướng ngọn (ví dụ: sự di chuyển của nước hoặc chất dinh dưỡng trong cây từ gốc lên ngọn).
- The study focused on the acropetal movement of auxin. (Nghiên cứu tập trung vào sự vận chuyển hướng ngọn của auxin.)
Biến thể và từ gần giống
- Acropetally (phó từ): một cách hướng ngọn.
- The infection spread acropetally along the stem. (Sự lây nhiễm lan truyền một cách hướng ngọn dọc theo thân cây.)
Từ đồng nghĩa
- Basipetal (tính từ): hướng gốc (phát triển từ ngọn xuống gốc - nghĩa trái ngược).
- Aeropetal (tính từ): (cách viết biến thể hiếm gặp) có nghĩa tương tự "acropetal".
Từ trái nghĩa
- Basipetal: hướng gốc.
tính từ
- hướng ngọn