basipetal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjective):
- (Thực vật học) Hướng gốc: Mô tả sự phát triển, nở hoa, hoặc sự di chuyển của các chất theo thứ tự từ đỉnh (ngọn) xuống phía gốc của cây hoặc cơ quan thực vật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- In some plants, flower opening is basipetal, meaning the top flowers bloom first. (Ở một số loài cây, sự nở hoa là hướng gốc, nghĩa là những bông hoa ở trên ngọn nở trước.)
- The basipetal transport of auxin influences root development. (Sự vận chuyển hướng gốc của auxin ảnh hưởng đến sự phát triển của rễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Basipetal development: Sự phát triển hướng gốc.
- The basipetal development of leaves was observed in the fern species. (Sự phát triển hướng gốc của lá đã được quan sát thấy ở loài dương xỉ này.)
- Basipetal succession: Trình tự hướng gốc.
- The inflorescence showed a clear basipetal succession of flowering. (Cụm hoa cho thấy một trình tự nở hoa hướng gốc rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Acropetal (adj): Hướng đỉnh (phát triển từ gốc lên ngọn). Đây là từ trái nghĩa với "basipetal".
- Acropetal leaf development is more common in many plants. (Sự phát triển lá hướng đỉnh phổ biến hơn ở nhiều loài thực vật.)
Từ đồng nghĩa
- Descending (trong ngữ cảnh thực vật học): Phát triển theo chiều từ trên xuống. (Lưu ý: Đây là từ đồng nghĩa một phần, chủ yếu mô tả hướng, không mang tính chuyên môn cao như "basipetal").
Từ trái nghĩa
- Acropetal: Hướng đỉnh.
Adjective
- (lá và hoa) phát triển hay nở ra theo thứ tự từ trên xuống dưới; từ đỉnh, ngọn xuống tới gốc